Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Tỵ 2025
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/1/2026 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/1/2026 · Quý Tỵ2Ngày 2
20/1/2026 · Giáp Ngọ3Ngày 3
21/1/2026 · Ất Mùi4Ngày 4
22/1/2026 · Bính Thân5Ngày 5
23/1/2026 · Đinh Dậu6Ngày 6
24/1/2026 · Mậu Tuất7Ngày 7
25/1/2026 · Kỷ Hợi8Ngày 8
26/1/2026 · Canh Tý9Ngày 9
27/1/2026 · Tân Sửu10Ngày 10
28/1/2026 · Nhâm Dần11Ngày 11
29/1/2026 · Quý Mão12Ngày 12
30/1/2026 · Giáp Thìn13Ngày 13
31/1/2026 · Ất Tỵ14Ngày 14
1/2/2026 · Bính Ngọ15Ngày 15
2/2/2026 · Đinh Mùi16Ngày 16
3/2/2026 · Mậu Thân17Ngày 17
4/2/2026 · Kỷ Dậu18Ngày 18
5/2/2026 · Canh Tuất19Ngày 19
6/2/2026 · Tân Hợi20Ngày 20
7/2/2026 · Nhâm Tý21Ngày 21
8/2/2026 · Quý Sửu22Ngày 22
9/2/2026 · Giáp Dần23Ngày 23
10/2/2026 · Ất Mão24Ngày 24
11/2/2026 · Bính Thìn25Ngày 25
12/2/2026 · Đinh Tỵ26Ngày 26
13/2/2026 · Mậu Ngọ27Ngày 27
14/2/2026 · Kỷ Mùi28Ngày 28
15/2/2026 · Canh Thân29Ngày 29
16/2/2026 · Tân Dậu
19/1/2026 · Quý Tỵ2Ngày 2
20/1/2026 · Giáp Ngọ3Ngày 3
21/1/2026 · Ất Mùi4Ngày 4
22/1/2026 · Bính Thân5Ngày 5
23/1/2026 · Đinh Dậu6Ngày 6
24/1/2026 · Mậu Tuất7Ngày 7
25/1/2026 · Kỷ Hợi8Ngày 8
26/1/2026 · Canh Tý9Ngày 9
27/1/2026 · Tân Sửu10Ngày 10
28/1/2026 · Nhâm Dần11Ngày 11
29/1/2026 · Quý Mão12Ngày 12
30/1/2026 · Giáp Thìn13Ngày 13
31/1/2026 · Ất Tỵ14Ngày 14
1/2/2026 · Bính Ngọ15Ngày 15
2/2/2026 · Đinh Mùi16Ngày 16
3/2/2026 · Mậu Thân17Ngày 17
4/2/2026 · Kỷ Dậu18Ngày 18
5/2/2026 · Canh Tuất19Ngày 19
6/2/2026 · Tân Hợi20Ngày 20
7/2/2026 · Nhâm Tý21Ngày 21
8/2/2026 · Quý Sửu22Ngày 22
9/2/2026 · Giáp Dần23Ngày 23
10/2/2026 · Ất Mão24Ngày 24
11/2/2026 · Bính Thìn25Ngày 25
12/2/2026 · Đinh Tỵ26Ngày 26
13/2/2026 · Mậu Ngọ27Ngày 27
14/2/2026 · Kỷ Mùi28Ngày 28
15/2/2026 · Canh Thân29Ngày 29
16/2/2026 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí