Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Ất Tỵ 2025
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/2/2025 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/2/2025 · Mậu Thìn2Ngày 2
1/3/2025 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
2/3/2025 · Canh Ngọ4Ngày 4
3/3/2025 · Tân Mùi5Ngày 5
4/3/2025 · Nhâm Thân6Ngày 6
5/3/2025 · Quý Dậu7Ngày 7
6/3/2025 · Giáp Tuất8Ngày 8
7/3/2025 · Ất Hợi9Ngày 9
8/3/2025 · Bính Tý10Ngày 10
9/3/2025 · Đinh Sửu11Ngày 11
10/3/2025 · Mậu Dần12Ngày 12
11/3/2025 · Kỷ Mão13Ngày 13
12/3/2025 · Canh Thìn14Ngày 14
13/3/2025 · Tân Tỵ15Ngày 15
14/3/2025 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
15/3/2025 · Quý Mùi17Ngày 17
16/3/2025 · Giáp Thân18Ngày 18
17/3/2025 · Ất Dậu19Ngày 19
18/3/2025 · Bính Tuất20Ngày 20
19/3/2025 · Đinh Hợi21Ngày 21
20/3/2025 · Mậu Tý22Ngày 22
21/3/2025 · Kỷ Sửu23Ngày 23
22/3/2025 · Canh Dần24Ngày 24
23/3/2025 · Tân Mão25Ngày 25
24/3/2025 · Nhâm Thìn26Ngày 26
25/3/2025 · Quý Tỵ27Ngày 27
26/3/2025 · Giáp Ngọ28Ngày 28
27/3/2025 · Ất Mùi29Ngày 29
28/3/2025 · Bính Thân
28/2/2025 · Mậu Thìn2Ngày 2
1/3/2025 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
2/3/2025 · Canh Ngọ4Ngày 4
3/3/2025 · Tân Mùi5Ngày 5
4/3/2025 · Nhâm Thân6Ngày 6
5/3/2025 · Quý Dậu7Ngày 7
6/3/2025 · Giáp Tuất8Ngày 8
7/3/2025 · Ất Hợi9Ngày 9
8/3/2025 · Bính Tý10Ngày 10
9/3/2025 · Đinh Sửu11Ngày 11
10/3/2025 · Mậu Dần12Ngày 12
11/3/2025 · Kỷ Mão13Ngày 13
12/3/2025 · Canh Thìn14Ngày 14
13/3/2025 · Tân Tỵ15Ngày 15
14/3/2025 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
15/3/2025 · Quý Mùi17Ngày 17
16/3/2025 · Giáp Thân18Ngày 18
17/3/2025 · Ất Dậu19Ngày 19
18/3/2025 · Bính Tuất20Ngày 20
19/3/2025 · Đinh Hợi21Ngày 21
20/3/2025 · Mậu Tý22Ngày 22
21/3/2025 · Kỷ Sửu23Ngày 23
22/3/2025 · Canh Dần24Ngày 24
23/3/2025 · Tân Mão25Ngày 25
24/3/2025 · Nhâm Thìn26Ngày 26
25/3/2025 · Quý Tỵ27Ngày 27
26/3/2025 · Giáp Ngọ28Ngày 28
27/3/2025 · Ất Mùi29Ngày 29
28/3/2025 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí