Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Ất Tỵ 2025
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/6/2025 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/6/2025 · Ất Sửu2Ngày 2
26/6/2025 · Bính Dần3Ngày 3
27/6/2025 · Đinh Mão4Ngày 4
28/6/2025 · Mậu Thìn5Ngày 5
29/6/2025 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
30/6/2025 · Canh Ngọ7Ngày 7
1/7/2025 · Tân Mùi8Ngày 8
2/7/2025 · Nhâm Thân9Ngày 9
3/7/2025 · Quý Dậu10Ngày 10
4/7/2025 · Giáp Tuất11Ngày 11
5/7/2025 · Ất Hợi12Ngày 12
6/7/2025 · Bính Tý13Ngày 13
7/7/2025 · Đinh Sửu14Ngày 14
8/7/2025 · Mậu Dần15Ngày 15
9/7/2025 · Kỷ Mão16Ngày 16
10/7/2025 · Canh Thìn17Ngày 17
11/7/2025 · Tân Tỵ18Ngày 18
12/7/2025 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
13/7/2025 · Quý Mùi20Ngày 20
14/7/2025 · Giáp Thân21Ngày 21
15/7/2025 · Ất Dậu22Ngày 22
16/7/2025 · Bính Tuất23Ngày 23
17/7/2025 · Đinh Hợi24Ngày 24
18/7/2025 · Mậu Tý25Ngày 25
19/7/2025 · Kỷ Sửu26Ngày 26
20/7/2025 · Canh Dần27Ngày 27
21/7/2025 · Tân Mão28Ngày 28
22/7/2025 · Nhâm Thìn29Ngày 29
23/7/2025 · Quý Tỵ30Ngày 30
24/7/2025 · Giáp Ngọ
25/6/2025 · Ất Sửu2Ngày 2
26/6/2025 · Bính Dần3Ngày 3
27/6/2025 · Đinh Mão4Ngày 4
28/6/2025 · Mậu Thìn5Ngày 5
29/6/2025 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
30/6/2025 · Canh Ngọ7Ngày 7
1/7/2025 · Tân Mùi8Ngày 8
2/7/2025 · Nhâm Thân9Ngày 9
3/7/2025 · Quý Dậu10Ngày 10
4/7/2025 · Giáp Tuất11Ngày 11
5/7/2025 · Ất Hợi12Ngày 12
6/7/2025 · Bính Tý13Ngày 13
7/7/2025 · Đinh Sửu14Ngày 14
8/7/2025 · Mậu Dần15Ngày 15
9/7/2025 · Kỷ Mão16Ngày 16
10/7/2025 · Canh Thìn17Ngày 17
11/7/2025 · Tân Tỵ18Ngày 18
12/7/2025 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
13/7/2025 · Quý Mùi20Ngày 20
14/7/2025 · Giáp Thân21Ngày 21
15/7/2025 · Ất Dậu22Ngày 22
16/7/2025 · Bính Tuất23Ngày 23
17/7/2025 · Đinh Hợi24Ngày 24
18/7/2025 · Mậu Tý25Ngày 25
19/7/2025 · Kỷ Sửu26Ngày 26
20/7/2025 · Canh Dần27Ngày 27
21/7/2025 · Tân Mão28Ngày 28
22/7/2025 · Nhâm Thìn29Ngày 29
23/7/2025 · Quý Tỵ30Ngày 30
24/7/2025 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí