Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Bính Ngọ 2026
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/2/2026 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/2/2026 · Nhâm Tuất2Ngày 2
18/2/2026 · Quý Hợi3Ngày 3
19/2/2026 · Giáp Tý4Ngày 4
20/2/2026 · Ất Sửu5Ngày 5
21/2/2026 · Bính Dần6Ngày 6
22/2/2026 · Đinh Mão7Ngày 7
23/2/2026 · Mậu Thìn8Ngày 8
24/2/2026 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
25/2/2026 · Canh Ngọ10Ngày 10
26/2/2026 · Tân Mùi11Ngày 11
27/2/2026 · Nhâm Thân12Ngày 12
28/2/2026 · Quý Dậu13Ngày 13
1/3/2026 · Giáp Tuất14Ngày 14
2/3/2026 · Ất Hợi15Ngày 15
3/3/2026 · Bính Tý16Ngày 16
4/3/2026 · Đinh Sửu17Ngày 17
5/3/2026 · Mậu Dần18Ngày 18
6/3/2026 · Kỷ Mão19Ngày 19
7/3/2026 · Canh Thìn20Ngày 20
8/3/2026 · Tân Tỵ21Ngày 21
9/3/2026 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
10/3/2026 · Quý Mùi23Ngày 23
11/3/2026 · Giáp Thân24Ngày 24
12/3/2026 · Ất Dậu25Ngày 25
13/3/2026 · Bính Tuất26Ngày 26
14/3/2026 · Đinh Hợi27Ngày 27
15/3/2026 · Mậu Tý28Ngày 28
16/3/2026 · Kỷ Sửu29Ngày 29
17/3/2026 · Canh Dần30Ngày 30
18/3/2026 · Tân Mão
17/2/2026 · Nhâm Tuất2Ngày 2
18/2/2026 · Quý Hợi3Ngày 3
19/2/2026 · Giáp Tý4Ngày 4
20/2/2026 · Ất Sửu5Ngày 5
21/2/2026 · Bính Dần6Ngày 6
22/2/2026 · Đinh Mão7Ngày 7
23/2/2026 · Mậu Thìn8Ngày 8
24/2/2026 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
25/2/2026 · Canh Ngọ10Ngày 10
26/2/2026 · Tân Mùi11Ngày 11
27/2/2026 · Nhâm Thân12Ngày 12
28/2/2026 · Quý Dậu13Ngày 13
1/3/2026 · Giáp Tuất14Ngày 14
2/3/2026 · Ất Hợi15Ngày 15
3/3/2026 · Bính Tý16Ngày 16
4/3/2026 · Đinh Sửu17Ngày 17
5/3/2026 · Mậu Dần18Ngày 18
6/3/2026 · Kỷ Mão19Ngày 19
7/3/2026 · Canh Thìn20Ngày 20
8/3/2026 · Tân Tỵ21Ngày 21
9/3/2026 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
10/3/2026 · Quý Mùi23Ngày 23
11/3/2026 · Giáp Thân24Ngày 24
12/3/2026 · Ất Dậu25Ngày 25
13/3/2026 · Bính Tuất26Ngày 26
14/3/2026 · Đinh Hợi27Ngày 27
15/3/2026 · Mậu Tý28Ngày 28
16/3/2026 · Kỷ Sửu29Ngày 29
17/3/2026 · Canh Dần30Ngày 30
18/3/2026 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí