Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Ngọ 2026
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/11/2026 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/11/2026 · Đinh Hợi2Ngày 2
10/11/2026 · Mậu Tý3Ngày 3
11/11/2026 · Kỷ Sửu4Ngày 4
12/11/2026 · Canh Dần5Ngày 5
13/11/2026 · Tân Mão6Ngày 6
14/11/2026 · Nhâm Thìn7Ngày 7
15/11/2026 · Quý Tỵ8Ngày 8
16/11/2026 · Giáp Ngọ9Ngày 9
17/11/2026 · Ất Mùi10Ngày 10
18/11/2026 · Bính Thân11Ngày 11
19/11/2026 · Đinh Dậu12Ngày 12
20/11/2026 · Mậu Tuất13Ngày 13
21/11/2026 · Kỷ Hợi14Ngày 14
22/11/2026 · Canh Tý15Ngày 15
23/11/2026 · Tân Sửu16Ngày 16
24/11/2026 · Nhâm Dần17Ngày 17
25/11/2026 · Quý Mão18Ngày 18
26/11/2026 · Giáp Thìn19Ngày 19
27/11/2026 · Ất Tỵ20Ngày 20
28/11/2026 · Bính Ngọ21Ngày 21
29/11/2026 · Đinh Mùi22Ngày 22
30/11/2026 · Mậu Thân23Ngày 23
1/12/2026 · Kỷ Dậu24Ngày 24
2/12/2026 · Canh Tuất25Ngày 25
3/12/2026 · Tân Hợi26Ngày 26
4/12/2026 · Nhâm Tý27Ngày 27
5/12/2026 · Quý Sửu28Ngày 28
6/12/2026 · Giáp Dần29Ngày 29
7/12/2026 · Ất Mão30Ngày 30
8/12/2026 · Bính Thìn
9/11/2026 · Đinh Hợi2Ngày 2
10/11/2026 · Mậu Tý3Ngày 3
11/11/2026 · Kỷ Sửu4Ngày 4
12/11/2026 · Canh Dần5Ngày 5
13/11/2026 · Tân Mão6Ngày 6
14/11/2026 · Nhâm Thìn7Ngày 7
15/11/2026 · Quý Tỵ8Ngày 8
16/11/2026 · Giáp Ngọ9Ngày 9
17/11/2026 · Ất Mùi10Ngày 10
18/11/2026 · Bính Thân11Ngày 11
19/11/2026 · Đinh Dậu12Ngày 12
20/11/2026 · Mậu Tuất13Ngày 13
21/11/2026 · Kỷ Hợi14Ngày 14
22/11/2026 · Canh Tý15Ngày 15
23/11/2026 · Tân Sửu16Ngày 16
24/11/2026 · Nhâm Dần17Ngày 17
25/11/2026 · Quý Mão18Ngày 18
26/11/2026 · Giáp Thìn19Ngày 19
27/11/2026 · Ất Tỵ20Ngày 20
28/11/2026 · Bính Ngọ21Ngày 21
29/11/2026 · Đinh Mùi22Ngày 22
30/11/2026 · Mậu Thân23Ngày 23
1/12/2026 · Kỷ Dậu24Ngày 24
2/12/2026 · Canh Tuất25Ngày 25
3/12/2026 · Tân Hợi26Ngày 26
4/12/2026 · Nhâm Tý27Ngày 27
5/12/2026 · Quý Sửu28Ngày 28
6/12/2026 · Giáp Dần29Ngày 29
7/12/2026 · Ất Mão30Ngày 30
8/12/2026 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí