Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Bính Ngọ 2026
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/12/2026 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/12/2026 · Đinh Tỵ2Ngày 2
10/12/2026 · Mậu Ngọ3Ngày 3
11/12/2026 · Kỷ Mùi4Ngày 4
12/12/2026 · Canh Thân5Ngày 5
13/12/2026 · Tân Dậu6Ngày 6
14/12/2026 · Nhâm Tuất7Ngày 7
15/12/2026 · Quý Hợi8Ngày 8
16/12/2026 · Giáp Tý9Ngày 9
17/12/2026 · Ất Sửu10Ngày 10
18/12/2026 · Bính Dần11Ngày 11
19/12/2026 · Đinh Mão12Ngày 12
20/12/2026 · Mậu Thìn13Ngày 13
21/12/2026 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
22/12/2026 · Canh Ngọ15Ngày 15
23/12/2026 · Tân Mùi16Ngày 16
24/12/2026 · Nhâm Thân17Ngày 17
25/12/2026 · Quý Dậu18Ngày 18
26/12/2026 · Giáp Tuất19Ngày 19
27/12/2026 · Ất Hợi20Ngày 20
28/12/2026 · Bính Tý21Ngày 21
29/12/2026 · Đinh Sửu22Ngày 22
30/12/2026 · Mậu Dần23Ngày 23
31/12/2026 · Kỷ Mão24Ngày 24
1/1/2027 · Canh Thìn25Ngày 25
2/1/2027 · Tân Tỵ26Ngày 26
3/1/2027 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
4/1/2027 · Quý Mùi28Ngày 28
5/1/2027 · Giáp Thân29Ngày 29
6/1/2027 · Ất Dậu30Ngày 30
7/1/2027 · Bính Tuất
9/12/2026 · Đinh Tỵ2Ngày 2
10/12/2026 · Mậu Ngọ3Ngày 3
11/12/2026 · Kỷ Mùi4Ngày 4
12/12/2026 · Canh Thân5Ngày 5
13/12/2026 · Tân Dậu6Ngày 6
14/12/2026 · Nhâm Tuất7Ngày 7
15/12/2026 · Quý Hợi8Ngày 8
16/12/2026 · Giáp Tý9Ngày 9
17/12/2026 · Ất Sửu10Ngày 10
18/12/2026 · Bính Dần11Ngày 11
19/12/2026 · Đinh Mão12Ngày 12
20/12/2026 · Mậu Thìn13Ngày 13
21/12/2026 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
22/12/2026 · Canh Ngọ15Ngày 15
23/12/2026 · Tân Mùi16Ngày 16
24/12/2026 · Nhâm Thân17Ngày 17
25/12/2026 · Quý Dậu18Ngày 18
26/12/2026 · Giáp Tuất19Ngày 19
27/12/2026 · Ất Hợi20Ngày 20
28/12/2026 · Bính Tý21Ngày 21
29/12/2026 · Đinh Sửu22Ngày 22
30/12/2026 · Mậu Dần23Ngày 23
31/12/2026 · Kỷ Mão24Ngày 24
1/1/2027 · Canh Thìn25Ngày 25
2/1/2027 · Tân Tỵ26Ngày 26
3/1/2027 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
4/1/2027 · Quý Mùi28Ngày 28
5/1/2027 · Giáp Thân29Ngày 29
6/1/2027 · Ất Dậu30Ngày 30
7/1/2027 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí