Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Ngọ 2026
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/3/2026 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/3/2026 · Nhâm Thìn2Ngày 2
20/3/2026 · Quý Tỵ3Ngày 3
21/3/2026 · Giáp Ngọ4Ngày 4
22/3/2026 · Ất Mùi5Ngày 5
23/3/2026 · Bính Thân6Ngày 6
24/3/2026 · Đinh Dậu7Ngày 7
25/3/2026 · Mậu Tuất8Ngày 8
26/3/2026 · Kỷ Hợi9Ngày 9
27/3/2026 · Canh Tý10Ngày 10
28/3/2026 · Tân Sửu11Ngày 11
29/3/2026 · Nhâm Dần12Ngày 12
30/3/2026 · Quý Mão13Ngày 13
31/3/2026 · Giáp Thìn14Ngày 14
1/4/2026 · Ất Tỵ15Ngày 15
2/4/2026 · Bính Ngọ16Ngày 16
3/4/2026 · Đinh Mùi17Ngày 17
4/4/2026 · Mậu Thân18Ngày 18
5/4/2026 · Kỷ Dậu19Ngày 19
6/4/2026 · Canh Tuất20Ngày 20
7/4/2026 · Tân Hợi21Ngày 21
8/4/2026 · Nhâm Tý22Ngày 22
9/4/2026 · Quý Sửu23Ngày 23
10/4/2026 · Giáp Dần24Ngày 24
11/4/2026 · Ất Mão25Ngày 25
12/4/2026 · Bính Thìn26Ngày 26
13/4/2026 · Đinh Tỵ27Ngày 27
14/4/2026 · Mậu Ngọ28Ngày 28
15/4/2026 · Kỷ Mùi29Ngày 29
16/4/2026 · Canh Thân
19/3/2026 · Nhâm Thìn2Ngày 2
20/3/2026 · Quý Tỵ3Ngày 3
21/3/2026 · Giáp Ngọ4Ngày 4
22/3/2026 · Ất Mùi5Ngày 5
23/3/2026 · Bính Thân6Ngày 6
24/3/2026 · Đinh Dậu7Ngày 7
25/3/2026 · Mậu Tuất8Ngày 8
26/3/2026 · Kỷ Hợi9Ngày 9
27/3/2026 · Canh Tý10Ngày 10
28/3/2026 · Tân Sửu11Ngày 11
29/3/2026 · Nhâm Dần12Ngày 12
30/3/2026 · Quý Mão13Ngày 13
31/3/2026 · Giáp Thìn14Ngày 14
1/4/2026 · Ất Tỵ15Ngày 15
2/4/2026 · Bính Ngọ16Ngày 16
3/4/2026 · Đinh Mùi17Ngày 17
4/4/2026 · Mậu Thân18Ngày 18
5/4/2026 · Kỷ Dậu19Ngày 19
6/4/2026 · Canh Tuất20Ngày 20
7/4/2026 · Tân Hợi21Ngày 21
8/4/2026 · Nhâm Tý22Ngày 22
9/4/2026 · Quý Sửu23Ngày 23
10/4/2026 · Giáp Dần24Ngày 24
11/4/2026 · Ất Mão25Ngày 25
12/4/2026 · Bính Thìn26Ngày 26
13/4/2026 · Đinh Tỵ27Ngày 27
14/4/2026 · Mậu Ngọ28Ngày 28
15/4/2026 · Kỷ Mùi29Ngày 29
16/4/2026 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí