Lá số tử vi nam sinh năm Bính Ngọ 2026, giờ Thìn ngày 4 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 4 tháng 7 năm Bính Ngọ — dương lịch 16/8/2026 — có Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Tài Bạch (Tý). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý82
Tài Bạch · Thân
Thái Dương (H)
Thiên PhúcThiên TrùThiên KhốcThiên Hư
Đế Vượng43
Tân Sửu92
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Quốc ẤnĐịa GiảiTam ThaiBát Toạ
Suy44
Canh Dần102
Phu Thê
Thiên Cơ (H) Quyền
Thái Âm (H)
Thiên GiảiThiên VuÂm Sát
Bệnh · Tuần40
Tân Mão112
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Địa KiếpThiên HìnhĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Tử · Tuần26
Nhâm Thìn2
Mệnh
Cự Môn (H)
Đà LaHữu BậtPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânThiên La
Mộ · Triệt43
Quý Tỵ12
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Lộc TồnThiên QuanHoả TinhPhá Toái
Tuyệt · Triệt50
Giáp Ngọ22
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Kình DươngVăn Xương KhoaPhong CáoThiên QuýThiên Thọ
Thai70
Ất Mùi32
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ) Kỵ
Thất Sát (Đ)
Lưu HàĐịa KhôngThiên DiêuThiên YThiên Không
Dưỡng37
Bính Thân42
Quan Lộc
Vô chính diệu
Văn KhúcÂn QuangThiên MãCô Thần
Tràng Sinh38
Đinh Dậu52
Nô Bộc
Vô chính diệu
Thiên ViệtHồng LoanThiên Thương
Mộc Dục38
Mậu Tuất62
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Lộc
Đường PhùThai PhụTả PhùHoa CáiLong TrìThiên TàiĐịa Võng
Quan Đới57
Kỷ Hợi72
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Thiên KhôiLinh TinhThiên NguyệtKiếp SátNguyệt ĐứcThiên Sứ
Lâm Quan16
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch16/8/2026 · giờ Thìn
Âm lịch4/7 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờBính Thân · Nhâm Tuất · Giáp Thìn
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 2 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thìn)

43/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đà La, Hữu Bật, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Canh Tý)

43/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Thiên Khốc, Thiên Hư

Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.

Tài Bạch ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Tiền đến muộn, công nhiều mà thu chậm, hoặc chi vì thể diện vượt sức.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tài Bạch: tiền đi qua tay nhiều, gắn với danh, rộng tay với người ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Giáp Ngọ)

70/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Kình Dương, Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Quý, Thiên Thọ

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Mậu Tuất)

57/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Đường Phù, Thai Phụ, Tả Phù, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Tài, Địa Võng

Thiên Đồng ở cung Thiên Di cho một người ra đường thì dễ mến, dễ bắt chuyện, đến chỗ lạ vẫn nhanh chóng có bạn. Sách Việt đọc cách này là ra ngoài hay gặp người giúp, đi xa ít trắc trở lớn, và nhiều khi đời sống ở nơi khác dễ chịu hơn ở quê nhà.

Thiên Đồng hãm khi Thiên Di ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Dậu, soi về Mệnh Thái Âm hãm ở Mão: ra ngoài dễ chán, đổi chỗ nhiều.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Thiên Di: ra ngoài dễ mến, đến đâu cũng có bạn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Kỷ Hợi)

16/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Khôi, Linh Tinh, Thiên Nguyệt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Phá Quân

Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.

Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tật Ách: sức hao vì làm dồn, nên giữ nhịp nghỉ và khám định kỳ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Thìn ngày 4 tháng 7 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Thìn đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 4 tháng 7 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/8/2026 dương lịch — ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Giờ Thìn ngày này là giờ Giáp Thìn.

Tuổi Bính Ngọ 2026 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.