Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Ngọ 2026, giờ Mùi ngày 6 tháng 7 âm lịch
Người nữ sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 6 tháng 7 năm Bính Ngọ — dương lịch 18/8/2026 — có Mệnh an tại Tân Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Đắc); Thân cư Phúc Đức (Mão). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.
Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Tân Sửu)
57/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Quốc Ấn, Thai Phụ, Địa Giải
Thiên Tướng là sao Nam Đẩu, hành Thuỷ, Toàn Thư nói sao này "hoá khí vi Ấn" — khí của nó hoá thành cái ấn. Ấn là thứ được trao để giữ, không phải thứ tự mình giành lấy, nên người có Thiên Tướng thủ Mệnh thường mang đúng tinh thần ấy: ngay thẳng, ghét cảnh mạnh hiếp yếu, thấy bất công là lên tiếng dù việc chẳng dính tới mình. Họ chăm vẻ ngoài, ăn mặc tươm tất, nói năng chừng mực, giữ lời hứa như giữ thể diện.
Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy đang dùng, Thiên Tướng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý, Ngọ, Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi, Tỵ, Hợi — tức sáng ở mười trên mười hai địa chi, ít chính tinh nào "dễ sống" như vậy. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ấn gặp tài tinh. Người thực tế, giỏi giữ tiền và giữ lời, hợp nghề tài chính, quản trị.
Cung Phúc Đức · Thân (Tân Mão)
52/100Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Văn Xương, Thiên Hình, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức
Vũ Khúc
Vũ Khúc ở cung Phúc Đức thường được đọc là dòng họ có truyền thống cần cù, để lại cho con cháu cái nếp chịu khó hơn là của cải sẵn. Với chính đương số, cách này cho một tâm tính hay lo xa: có rồi vẫn muốn thêm phần phòng thân, nghỉ ngơi mà đầu vẫn tính việc.
Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tâm vững, kỷ luật với chính mình, ít bị cảm xúc kéo. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: phúc tăng dần theo tuổi, tâm từ lo lắng chuyển sang thong thả. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: phúc dày, nhà có người giữ của qua nhiều đời. - Dần, Thân — Vũ Tướng: dòng họ trọng chữ tín, có người làm nghề công vụ, tài chính. - Mão, Dậu — Vũ Sát: dòng họ có người dám làm việc lớn, có thăng trầm; tâm mạnh mà hay căng.
Thất Sát
Phúc Đức có Thất Sát nên đọc hai lớp. Lớp dòng họ theo quan niệm cũ: trong họ thường có người đi lính, đi xa lập nghiệp, làm nghề cứng; họ hàng sống phân tán, mỗi nhánh tự lo, ít trông vào gia sản chung.
Phúc Đức ở Mão, Dậu (Vũ Sát) hoặc Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung chiếu Liêm Phủ) thì Thất Sát mất sáng. Tâm hay căng, dễ cáu với chuyện nhỏ, ngủ không sâu, nghĩ mãi về việc chưa xong.
Cung Thiên Di (Ất Mùi)
67/100Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Lưu Hà, Thiên Diêu, Thiên Y, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không, Thiên Tài, Đẩu Quân
Tử Vi
Tử Vi ở cung Thiên Di cho người ra ngoài có dáng, được nể, dễ gặp người có vị thế giúp đỡ. Nhiều người có cách này sống xa quê, làm việc ở môi trường mới lại thuận hơn ở chỗ quen.
Thiên Di ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi đạt miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ soi về Mệnh Thất Sát: đi đâu cũng có chỗ dựa, người lạ dễ tin, hợp công tác xa, làm việc ở nước ngoài. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ soi về Mệnh Tham Lang ở Tý: khéo giao tế, ra ngoài được việc, quan hệ rộng. - Tỵ — Tử Sát soi về Mệnh Thiên Phủ ở Hợi: ra ngoài gặp việc lớn, phải quyết nhanh mà vẫn giữ được của. - Thìn, Tuất — Tử Tướng soi về Mệnh Phá Quân: môi trường bên ngoài có khuôn phép, giúp người Phá Quân bớt bốc đồng. - Sửu, Mùi — Tử Phá soi về Mệnh Thiên Tướng: hay di chuyển, đổi môi trường, mỗi lần đổi là một lần học thêm.
Phá Quân
Phá Quân và Thiên Tướng luôn đứng đối diện nhau trên lá số, nên Phá Quân ở Thiên Di thì Mệnh luôn là Thiên Tướng — một mình, hoặc cùng Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh. Đây là thế "trong điềm, ngoài động".
Thiên Di có Phá Quân sáng khi đóng ở một trong sáu chi: Tý, Ngọ là miếu; Sửu, Mùi là vượng; Thìn, Tuất là đắc. Thiên Di ở Tý hoặc Ngọ: Phá Quân độc thủ, sáng miếu — chính là cách *Anh tinh nhập miếu*, chỉ khác là nằm ở cung đối, chiếu thẳng vào Mệnh Liêm Trinh – Thiên Tướng (cả hai ở Tý Ngọ đều vượng).
Cung Tài Bạch (Đinh Dậu)
62/100Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Thiên Việt, Phong Cáo, Hồng Loan, Thiên Thọ
Thiên Phủ ở cung Tài Bạch là sao kho về đúng cung tiền. Người có cách này không nhất thiết kiếm được nhiều tiền nhất, nhưng thường giữ được nhiều nhất: tiêu có kế hoạch, để dành đều, ít khi thiếu hụt — tiền tích từ từ như nước vào hồ.
Cung Phu Thê (Kỷ Hợi)
35/100Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thiên Khôi, Văn Khúc, Thiên Nguyệt, Bát Toạ, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Phu Thê nói về một đời sống tình cảm sâu và mạnh: yêu thật lòng, khó quên, nhưng cũng khó tha thứ khi bị phụ. Người bạn đời thường có cá tính, nguyên tắc, có khi làm trong ngành kỷ luật hoặc có vị trí xã hội.
Liêm Trinh hãm khi Phu Thê ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: hôn nhân nhiều biến động — đổi nơi ở, đổi nghề, có giai đoạn xa nhau vì việc; nên giữ liên lạc đều và quyết việc lớn cùng nhau.
Tham Lang
Tham Lang ở cung Phu Thê trước hết nói về điều mình bị cuốn hút: một người có duyên, nhiều sức sống, biết thưởng thức, ăn mặc có gu, ở đâu cũng làm không khí vui lên. Mối quan hệ cần cảm xúc, tiếng cười và trải nghiệm chung; thiếu những thứ đó lâu ngày, cả hai đều thấy hụt dù không ai làm gì sai.
Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu từ Quan Lộc: người kia có sức hút và có cả kỳ vọng cao về vị thế. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: người phối ngẫu có cái tôi mạnh, cần được tôn trọng trước mặt người khác.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Mùi ngày 6 tháng 7 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Tân Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Đắc). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Mão). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Mùi đều có Mệnh ở Sửu.
Ngày 6 tháng 7 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 18/8/2026 dương lịch — ngày Giáp Tý, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Giờ Mùi ngày này là giờ Tân Mùi.
Tuổi Bính Ngọ 2026 mệnh gì, cục gì?
Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.
Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.