🕯️ Ngày tốt an táng, cải táng tháng 1 năm 1946
Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày đạt, 16 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 11 năm Ất Dậu (Mậu Tý); tháng 12 năm Ất Dậu (Kỷ Sửu).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
15 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Ba 08/01/194657 điểmÂm mùng 6 tháng Chạp · ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao hắc đạo · trực Chấp · tú Thất · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 57 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Thất — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 10/01/194654 điểmÂm mùng 8 tháng Chạp · ngày Giáp Thân · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Nguy · tú Khuê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 54 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 12 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Khuê — sách ghi kiêng: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 22/01/194654 điểmÂm 20 tháng Chạp · ngày Bính Thân · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Nguy · tú Dực · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 54 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 12 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 28/01/194651 điểmÂm 26 tháng Chạp · ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Trừ · tú Tâm · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 51 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 12 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- -8 Tú Tâm — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 02/01/194644 điểmÂm 29 tháng Mười một · ngày Bính Tý · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Kiến · tú Cơ · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 44 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- +6 Tú Cơ — sách ghi nên: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 17/01/194638 điểmÂm 15 tháng Chạp · ngày Tân Mão · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Mãn · tú Tỉnh · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 38 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng (sao ngày)
- -8 Tú Tỉnh — sách ghi kiêng: chôn cất, sửa mộ (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 19/01/194629 điểmÂm 17 tháng Chạp · ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Định · tú Liễu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 29 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 13/01/194623 điểmÂm 11 tháng Chạp · ngày Đinh Hợi · Minh Đường hoàng đạo · trực Khai · tú Mão · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 23 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Khai không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Mão — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 04/01/194617 điểmÂm mùng 2 tháng Chạp · ngày Mậu Dần · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Mãn · tú Ngưu · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 17 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- Thứ Bảy 12/01/194615 điểmÂm mùng 10 tháng Chạp · ngày Bính Tuất · Thanh Long hoàng đạo · trực Thu · tú Vị · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 15 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Vị — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 01/01/194611 điểmÂm 28 tháng Mười một · ngày Ất Hợi · Chu Tước hắc đạo · trực Bế · tú Vĩ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 11 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 03/01/19468 điểmÂm mùng 1 tháng Chạp · ngày Đinh Sửu · Chu Tước hắc đạo · trực Trừ · tú Đẩu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 8 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Đẩu — sách ghi nên: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 14/01/19468 điểmÂm 12 tháng Chạp · ngày Mậu Tý · Thiên Hình hắc đạo · trực Bế · tú Tất · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 8 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 26/01/19460 điểmÂm 24 tháng Chạp · ngày Canh Tý · Thiên Hình hắc đạo · trực Bế · tú Đê · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 27/01/19460 điểmÂm 25 tháng Chạp · ngày Tân Sửu · Chu Tước hắc đạo · trực Kiến · tú Phòng · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Phòng — sách ghi nên: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự (nhị thập bát tú)
16 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Sát Chủ: 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 2 ngày · Thọ Tử: 2 ngày · Dương Công: 1 ngày
5/1 · Tam Nương6/1 · Sát Chủ7/1 · Nguyệt Kỵ9/1 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương11/1 · Thọ Tử15/1 · Tam Nương16/1 · Nguyệt Kỵ18/1 · Sát Chủ20/1 · Tam Nương21/1 · Trực Phá (Nguyệt Phá)23/1 · Thọ Tử24/1 · Tam Nương25/1 · Nguyệt Kỵ29/1 · Tam Nương30/1 · Sát Chủ31/1 · Dương Công
Cùng tháng 1/1946, việc khác
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe
Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 1/1946 có ngày nào tốt cho an táng, cải táng?
Máy lọc được 15 ngày: 8/1/1946 (57 điểm), 10/1/1946 (54 điểm), 22/1/1946 (54 điểm), 28/1/1946 (51 điểm), 2/1/1946 (44 điểm), 17/1/1946 (38 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 16 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Sát Chủ 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 2 ngày, Thọ Tử 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.