🕯️ Ngày tốt an táng, cải táng tháng 3 năm 2004
Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 13 ngày đạt, 18 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 2 năm Giáp Thân (Đinh Mão); tháng 2 nhuận năm Giáp Thân (Đinh Mão).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
13 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Tư 24/03/200464 điểmÂm mùng 4 tháng 2 (nhuận) · ngày Nhâm Dần · Thanh Long hoàng đạo · trực Bế · tú Sâm · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 64 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 2 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 28/03/200456 điểmÂm mùng 8 tháng 2 (nhuận) · ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Bình · tú Tinh · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 56 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Tinh — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 29/03/200443 điểmÂm mùng 9 tháng 2 (nhuận) · ngày Đinh Mùi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Định · tú Trương · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 43 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Trương — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 16/03/200440 điểmÂm 26 tháng 2 · ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Bình · tú Thất · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 40 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Thất — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 05/03/200432 điểmÂm 15 tháng 2 · ngày Quý Mùi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Định · tú Cang · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 32 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 06/03/200424 điểmÂm 16 tháng 2 · ngày Giáp Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Chấp · tú Đê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 24 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 2 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 18/03/200424 điểmÂm 28 tháng 2 · ngày Bính Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Chấp · tú Khuê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 24 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 2 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -8 Tú Khuê — sách ghi kiêng: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 11/03/20048 điểmÂm 21 tháng 2 · ngày Kỷ Sửu · Câu Trần hắc đạo · trực Khai · tú Đẩu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 8 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Khai không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Đẩu — sách ghi nên: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 09/03/20044 điểmÂm 19 tháng 2 · ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ hắc đạo · trực Thành · tú Vĩ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 4 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 15/03/20044 điểmÂm 25 tháng 2 · ngày Quý Tỵ · Chu Tước hắc đạo · trực Mãn · tú Nguy · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 4 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng (sao ngày)
- -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Nguy — sách ghi nên: chôn cất, lót giường (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 20/03/20041 điểmÂm 30 tháng 2 · ngày Mậu Tuất · Thiên Lao hắc đạo · trực Nguy · tú Vị · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 1 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- +6 Tú Vị — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 21/03/20040 điểmÂm mùng 1 tháng 2 (nhuận) · ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ hắc đạo · trực Thành · tú Mão · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Mão — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 30/03/20040 điểmÂm mùng 10 tháng 2 (nhuận) · ngày Mậu Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Chấp · tú Dực · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
18 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Thọ Tử: 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 3 ngày · Dương Công: 2 ngày · Sát Chủ: 2 ngày
1/3 · Dương Công2/3 · Thọ Tử3/3 · Tam Nương4/3 · Nguyệt Kỵ7/3 · Trực Phá (Nguyệt Phá)8/3 · Tam Nương10/3 · Sát Chủ12/3 · Tam Nương13/3 · Nguyệt Kỵ14/3 · Thọ Tử17/3 · Tam Nương19/3 · Trực Phá (Nguyệt Phá)22/3 · Sát Chủ23/3 · Tam Nương25/3 · Nguyệt Kỵ26/3 · Thọ Tử27/3 · Tam Nương31/3 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công
Cùng tháng 3/2004, việc khác
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe
Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 3/2004 có ngày nào tốt cho an táng, cải táng?
Máy lọc được 13 ngày: 24/3/2004 (64 điểm), 28/3/2004 (56 điểm), 29/3/2004 (43 điểm), 16/3/2004 (40 điểm), 5/3/2004 (32 điểm), 6/3/2004 (24 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 18 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Dương Công 2 ngày, Sát Chủ 2 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.