🕯️ Ngày tốt an táng, cải táng tháng 5 năm 2075
Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 17 ngày đạt, 14 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 3 năm Ất Mùi (Canh Thìn); tháng 4 năm Ất Mùi (Tân Tỵ).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
17 ngày đạt, xếp theo điểm
- Chủ nhật 05/05/207585 điểmÂm 21 tháng 3 · ngày Bính Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Bình · tú Hư · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 85 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 3 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Năm 30/05/207560 điểmÂm 16 tháng 4 · ngày Tân Dậu · Chu Tước hắc đạo · trực Định · tú Đẩu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 60 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 4 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Đẩu — sách ghi nên: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 15/05/207558 điểmÂm mùng 1 tháng 4 · ngày Bính Ngọ · Thanh Long hoàng đạo · trực Trừ · tú Sâm · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 58 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 01/05/207543 điểmÂm 17 tháng 3 · ngày Nhâm Thìn · Thanh Long hoàng đạo · trực Kiến · tú Cơ · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 43 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Cơ — sách ghi nên: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Bảy 18/05/207543 điểmÂm mùng 4 tháng 4 · ngày Kỷ Dậu · Chu Tước hắc đạo · trực Định · tú Liễu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 43 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 4 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 22/05/207542 điểmÂm mùng 8 tháng 4 · ngày Quý Sửu · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Thành · tú Chẩn · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 42 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
- +6 Tú Chẩn — sách ghi nên: xây cất, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 29/05/207532 điểmÂm 15 tháng 4 · ngày Canh Thân · Thiên Hình hắc đạo · trực Bình · tú Cơ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 32 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Cơ — sách ghi nên: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 13/05/207528 điểmÂm 29 tháng 3 · ngày Giáp Thìn · Thanh Long hoàng đạo · trực Bế · tú Tất · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 28 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Bảy 25/05/207520 điểmÂm 11 tháng 4 · ngày Bính Thìn · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bế · tú Đê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 20 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Sáu 03/05/207518 điểmÂm 19 tháng 3 · ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình hắc đạo · trực Mãn · tú Ngưu · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 18 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Năm 16/05/207518 điểmÂm mùng 2 tháng 4 · ngày Đinh Mùi · Minh Đường hoàng đạo · trực Mãn · tú Tỉnh · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 18 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Tỉnh — sách ghi kiêng: chôn cất, sửa mộ (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 14/05/207514 điểmÂm 30 tháng 3 · ngày Ất Tỵ · Minh Đường hoàng đạo · trực Kiến · tú Chủy · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 14 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Chủy — sách ghi kiêng: phần lớn việc, nhất là chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 31/05/207510 điểmÂm 17 tháng 4 · ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Chấp · tú Ngưu · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 10 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- Thứ Năm 09/05/20750 điểmÂm 25 tháng 3 · ngày Canh Tý · Thiên Lao hắc đạo · trực Nguy · tú Khuê · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Tú Khuê — sách ghi kiêng: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 23/05/20750 điểmÂm mùng 9 tháng 4 · ngày Giáp Dần · Thiên Lao hắc đạo · trực Thu · tú Giác · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Giác — sách ghi kiêng: chôn cất, sửa mộ (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 10/05/20750 điểmÂm 26 tháng 3 · ngày Tân Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Thành · tú Lâu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Chủ nhật 12/05/20750 điểmÂm 28 tháng 3 · ngày Quý Mão · Câu Trần hắc đạo · trực Khai · tú Mão · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Khai không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Mão — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
14 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Sát Chủ: 2 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 2 ngày · Thọ Tử: 2 ngày · Dương Công: 1 ngày
2/5 · Tam Nương4/5 · Sát Chủ6/5 · Tam Nương7/5 · Nguyệt Kỵ8/5 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Thọ Tử11/5 · Tam Nương17/5 · Tam Nương19/5 · Nguyệt Kỵ20/5 · Trực Phá (Nguyệt Phá)21/5 · Dương Công, Tam Nương24/5 · Sát Chủ26/5 · Thọ Tử27/5 · Tam Nương28/5 · Nguyệt Kỵ
Cùng tháng 5/2075, việc khác
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe
Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/2075 có ngày nào tốt cho an táng, cải táng?
Máy lọc được 17 ngày: 5/5/2075 (85 điểm), 30/5/2075 (60 điểm), 15/5/2075 (58 điểm), 1/5/2075 (43 điểm), 18/5/2075 (43 điểm), 22/5/2075 (42 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 14 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Sát Chủ 2 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 2 ngày, Thọ Tử 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.