🕯️ Ngày tốt an táng, cải táng tháng 9 năm 1975
Máy xét đủ 30 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày đạt, 15 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 7 năm Ất Mão (Giáp Thân); tháng 8 năm Ất Mão (Ất Dậu).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
15 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Tư 24/09/197559 điểmÂm 19 tháng 8 · ngày Quý Dậu · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Kiến · tú Chẩn · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 59 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Chẩn — sách ghi nên: xây cất, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 03/09/197555 điểmÂm 28 tháng 7 · ngày Nhâm Tý · Thanh Long hoàng đạo · trực Định · tú Cơ · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 55 điểm
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 7 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Cơ — sách ghi nên: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 07/09/197548 điểmÂm mùng 2 tháng 8 · ngày Bính Thìn · Thiên Hình hắc đạo · trực Thành · tú Hư · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 48 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Hai 15/09/197543 điểmÂm mùng 10 tháng 8 · ngày Giáp Tý · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bình · tú Tất · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 43 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 17/09/197531 điểmÂm 12 tháng 8 · ngày Bính Dần · Thanh Long hoàng đạo · trực Chấp · tú Sâm · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 31 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 29/09/197528 điểmÂm 24 tháng 8 · ngày Mậu Dần · Thanh Long hoàng đạo · trực Chấp · tú Tâm · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 28 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -8 Tú Tâm — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 21/09/197524 điểmÂm 16 tháng 8 · ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Thu · tú Tinh · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 24 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- -8 Tú Tinh — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 11/09/197521 điểmÂm mùng 6 tháng 8 · ngày Canh Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Bế · tú Khuê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 21 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -8 Tú Khuê — sách ghi kiêng: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 09/09/197518 điểmÂm mùng 4 tháng 8 · ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Thu · tú Thất · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 18 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- +6 Tú Thất — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 01/09/197517 điểmÂm 26 tháng 7 · ngày Canh Tuất · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Mãn · tú Tâm · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 17 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- +6 Sao Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- -8 Tú Tâm — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 13/09/19751 điểmÂm mùng 8 tháng 8 · ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao hắc đạo · trực Trừ · tú Vị · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 1 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Vị — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 16/09/19750 điểmÂm 11 tháng 8 · ngày Ất Sửu · Câu Trần hắc đạo · trực Định · tú Chủy · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Chủy — sách ghi kiêng: phần lớn việc, nhất là chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 06/09/19750 điểmÂm mùng 1 tháng 8 · ngày Ất Mão · Minh Đường hoàng đạo · trực Nguy · tú Nữ · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Nữ — sách ghi kiêng: trổ cửa, chôn cất, kiện cáo (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 20/09/19750 điểmÂm 15 tháng 8 · ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước hắc đạo · trực Thành · tú Liễu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 25/09/19750 điểmÂm 20 tháng 8 · ngày Giáp Tuất · Thiên Lao hắc đạo · trực Trừ · tú Giác · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Giác — sách ghi kiêng: chôn cất, sửa mộ (nhị thập bát tú)
15 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Sát Chủ: 3 ngày · Thọ Tử: 3 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Dương Công: 1 ngày
2/9 · Tam Nương4/9 · Dương Công, Sát Chủ, Thọ Tử5/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá)8/9 · Tam Nương10/9 · Nguyệt Kỵ, Thọ Tử12/9 · Tam Nương14/9 · Sát Chủ18/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương19/9 · Nguyệt Kỵ22/9 · Thọ Tử23/9 · Tam Nương26/9 · Sát Chủ27/9 · Tam Nương28/9 · Nguyệt Kỵ30/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá)
Cùng tháng 9/1975, việc khác
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe
Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1975 có ngày nào tốt cho an táng, cải táng?
Máy lọc được 15 ngày: 24/9/1975 (59 điểm), 3/9/1975 (55 điểm), 7/9/1975 (48 điểm), 15/9/1975 (43 điểm), 17/9/1975 (31 điểm), 29/9/1975 (28 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 15 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Sát Chủ 3 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.