🕯️ Ngày tốt an táng, cải táng tháng 9 năm 2062
Máy xét đủ 30 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 16 ngày đạt, 14 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 7 năm Nhâm Ngọ (Mậu Thân); tháng 8 năm Nhâm Ngọ (Kỷ Dậu).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
16 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Hai 11/09/206259 điểmÂm mùng 9 tháng 8 · ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Kiến · tú Nguy · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 59 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Nguy — sách ghi nên: chôn cất, lót giường (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 06/09/206254 điểmÂm mùng 4 tháng 8 · ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình hắc đạo · trực Thành · tú Cơ · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 54 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- +6 Tú Cơ — sách ghi nên: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Năm 28/09/206248 điểmÂm 26 tháng 8 · ngày Giáp Dần · Thanh Long hoàng đạo · trực Chấp · tú Giác · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 48 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -8 Tú Giác — sách ghi kiêng: chôn cất, sửa mộ (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 23/09/206245 điểmÂm 21 tháng 8 · ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Kiến · tú Liễu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 45 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 18/09/206232 điểmÂm 16 tháng 8 · ngày Giáp Thìn · Thiên Hình hắc đạo · trực Nguy · tú Tất · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 32 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Bảy 30/09/206230 điểmÂm 28 tháng 8 · ngày Bính Thìn · Thiên Hình hắc đạo · trực Nguy · tú Đê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 30 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Chủ nhật 10/09/206229 điểmÂm mùng 8 tháng 8 · ngày Bính Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Bế · tú Hư · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 29 điểm
- +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- Thứ Năm 14/09/206226 điểmÂm 12 tháng 8 · ngày Canh Tý · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bình · tú Khuê · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 26 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Khuê — sách ghi kiêng: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 26/09/206226 điểmÂm 24 tháng 8 · ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bình · tú Dực · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 26 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 27/09/206221 điểmÂm 25 tháng 8 · ngày Quý Sửu · Câu Trần hắc đạo · trực Định · tú Chẩn · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 21 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Chẩn — sách ghi nên: xây cất, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 03/09/206218 điểmÂm mùng 1 tháng 8 · ngày Kỷ Sửu · Câu Trần hắc đạo · trực Chấp · tú Phòng · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 18 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Phòng — sách ghi nên: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 19/09/206215 điểmÂm 17 tháng 8 · ngày Ất Tỵ · Chu Tước hắc đạo · trực Thành · tú Chủy · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 15 điểm
- +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
- +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Chủy — sách ghi kiêng: phần lớn việc, nhất là chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 08/09/206212 điểmÂm mùng 6 tháng 8 · ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Thu · tú Ngưu · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 12 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- Thứ Ba 12/09/20621 điểmÂm mùng 10 tháng 8 · ngày Mậu Tuất · Thiên Lao hắc đạo · trực Trừ · tú Thất · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 1 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Thất — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 22/09/20620 điểmÂm 20 tháng 8 · ngày Mậu Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Bế · tú Quỷ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
- +6 Tú Quỷ — sách ghi nên: chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 01/09/20620 điểmÂm 28 tháng 7 · ngày Đinh Hợi · Câu Trần hắc đạo · trực Bình · tú Cang · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
14 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Dương Công: 2 ngày · Thọ Tử: 2 ngày · Sát Chủ: 2 ngày
2/9 · Dương Công4/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá)5/9 · Tam Nương7/9 · Nguyệt Kỵ9/9 · Tam Nương, Thọ Tử13/9 · Sát Chủ15/9 · Tam Nương16/9 · Nguyệt Kỵ17/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá)20/9 · Tam Nương21/9 · Thọ Tử24/9 · Tam Nương25/9 · Nguyệt Kỵ, Sát Chủ29/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công, Tam Nương
Cùng tháng 9/2062, việc khác
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe
Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2062 có ngày nào tốt cho an táng, cải táng?
Máy lọc được 16 ngày: 11/9/2062 (59 điểm), 6/9/2062 (54 điểm), 28/9/2062 (48 điểm), 23/9/2062 (45 điểm), 18/9/2062 (32 điểm), 30/9/2062 (30 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 14 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Dương Công 2 ngày, Thọ Tử 2 ngày, Sát Chủ 2 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.