🏗️ Ngày tốt động thổ, làm nhà tháng 6 năm 2089
Máy xét đủ 30 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 17 ngày đạt, 13 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 4 năm Kỷ Dậu (Kỷ Tỵ); tháng 5 năm Kỷ Dậu (Canh Ngọ).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
17 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Năm 23/06/208962 điểmÂm 15 tháng 5 · ngày Kỷ Hợi · Chu Tước hắc đạo · trực Chấp · tú Tỉnh · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 62 điểm
- +30 Ngày Kỷ Hợi thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +15 Trực Chấp hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- +6 Tú Tỉnh — sách ghi nên: xây cất, nhậm chức, nhập học (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 10/06/208949 điểmÂm mùng 2 tháng 5 · ngày Bính Tuất · Thiên Hình hắc đạo · trực Định · tú Ngưu · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 49 điểm
- +30 Ngày Bính Tuất thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +15 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Ngưu — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 04/06/208940 điểmÂm 26 tháng 4 · ngày Canh Thìn · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bế · tú Đê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 40 điểm
- +30 Ngày Canh Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 28/06/208934 điểmÂm 20 tháng 5 · ngày Giáp Thìn · Thiên Lao hắc đạo · trực Khai · tú Dực · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 34 điểm
- +30 Ngày Giáp Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +4 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Sinh Khí: Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 18/06/208931 điểmÂm mùng 10 tháng 5 · ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Kiến · tú Vị · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 31 điểm
- +30 Ngày Giáp Ngọ thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Sao Thiên Xá: Tốt cho tế tự, giải oan, trừ được các sao xấu, kỵ động thổ. (sao ngày)
- -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ (sao ngày)
- -10 Sao Thiên Ôn: Kỵ xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ (sao ngày)
- +6 Tú Vị — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 16/06/208924 điểmÂm mùng 8 tháng 5 · ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao hắc đạo · trực Khai · tú Khuê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 24 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +4 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường (sao ngày)
- +6 Sao Sinh Khí: Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Khuê — sách ghi nên: dựng nhà, nhập học, cầu công danh (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 08/06/208921 điểmÂm 30 tháng 4 · ngày Giáp Thân · Thiên Hình hắc đạo · trực Mãn · tú Cơ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 21 điểm
- +30 Ngày Giáp Thân thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà (sao ngày)
- -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc (sao ngày)
- -10 Sao Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- Thứ Ba 14/06/208914 điểmÂm mùng 6 tháng 5 · ngày Canh Dần · Bạch Hổ hắc đạo · trực Thành · tú Thất · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 14 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +15 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
- -10 Sao Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Thất — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 06/06/208910 điểmÂm 28 tháng 4 · ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long hoàng đạo · trực Kiến · tú Tâm · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 10 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ (sao ngày)
- -8 Tú Tâm — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 02/06/20899 điểmÂm 24 tháng 4 · ngày Mậu Dần · Thiên Lao hắc đạo · trực Thu · tú Giác · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 9 điểm
- +30 Ngày Mậu Dần thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Thiên Ôn: Kỵ xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Địa Phá: Kỵ xây dựng (sao ngày)
- +6 Tú Giác — sách ghi nên: tạo tác, cưới hỏi, thi cử (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 07/06/20899 điểmÂm 29 tháng 4 · ngày Quý Mùi · Minh Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Vĩ · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 9 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +15 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự (sao ngày)
- -10 Sao Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương (sao ngày)
- +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
- -25 Ngày Quý Mùi — sách ghi "đại kỵ động thổ" (Ngọc Hạp bản Việt)
- Thứ Tư 29/06/20899 điểmÂm 21 tháng 5 · ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ hắc đạo · trực Bế · tú Chẩn · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 9 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Tú Chẩn — sách ghi nên: xây cất, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 27/06/20894 điểmÂm 19 tháng 5 · ngày Quý Mão · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Thu · tú Trương · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 4 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà (sao ngày)
- -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc (sao ngày)
- -10 Sao Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo (sao ngày)
- -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
- -10 Sao Địa Phá: Kỵ xây dựng (sao ngày)
- +6 Tú Trương — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 17/06/20890 điểmÂm mùng 9 tháng 5 · ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ hắc đạo · trực Bế · tú Lâu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch (sao ngày)
- +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 09/06/20890 điểmÂm mùng 1 tháng 5 · ngày Ất Dậu · Minh Đường hoàng đạo · trực Bình · tú Đẩu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Bình không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch (sao ngày)
- -10 Sao Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
- Thứ Bảy 25/06/20890 điểmÂm 17 tháng 5 · ngày Tân Sửu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Nguy · tú Liễu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa (sao ngày)
- -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
- -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 19/06/20890 điểmÂm 11 tháng 5 · ngày Ất Mùi · Câu Trần hắc đạo · trực Trừ · tú Mão · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +15 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Mão — sách ghi nên: xây dựng (nhị thập bát tú)
- -25 Ngày Ất Mùi — sách ghi "đại kỵ động thổ" (Ngọc Hạp bản Việt)
13 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Thọ Tử: 3 ngày · Sát Chủ: 2 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 2 ngày · Dương Công: 1 ngày
1/6 · Nguyệt Kỵ3/6 · Sát Chủ5/6 · Tam Nương, Thọ Tử11/6 · Tam Nương12/6 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Thọ Tử13/6 · Dương Công, Nguyệt Kỵ15/6 · Tam Nương20/6 · Sát Chủ21/6 · Tam Nương22/6 · Nguyệt Kỵ24/6 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Thọ Tử26/6 · Tam Nương30/6 · Tam Nương
Cùng tháng 6/2089, việc khác
💍 Cưới hỏi🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng
Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày động thổ, nên trực Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai; kỵ trực Kiến, Phá, Bình, Thu; đại kỵ Quý Mùi, Ất Mùi, Mậu Ngọ.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/2089 có ngày nào tốt cho động thổ, làm nhà?
Máy lọc được 17 ngày: 23/6/2089 (62 điểm), 10/6/2089 (49 điểm), 4/6/2089 (40 điểm), 28/6/2089 (34 điểm), 18/6/2089 (31 điểm), 16/6/2089 (24 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 13 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Sát Chủ 2 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.