Thứ Tư, 22/03/2000: 17 tháng 2 năm Canh Thìn

Ngày Kỷ Mão, Minh Đường hoàng đạo, trực Kiến, tú Bích — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

22
Thứ Tư, 22/03/2000Âm lịch: 17 tháng 2 năm Canh Thìn
Ngày Kỷ MãoTháng Kỷ MãoNăm Canh Thìn Tiết Xuân Phân
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 68/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
  • +4 Tú Bích (tú tốt)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyMinh ĐườngHoàng đạo · việc công khai, gặp bề trên
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túBích Thuỷ DuTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 1957, 1969, 1981, 1993

Ngày 22/3/2000 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Bích: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Bích: không kỵ việc gì
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
  • Thần Cách: Kỵ tế tự
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 6 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Phúc Sinh Tốt mọi việc
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
  • Thiên Ngục Xấu mọi việc
  • Thần Cách Kỵ tế tự
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/3/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 22/03/2000 dương lịch là 17 tháng 2 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Mão, tiết Xuân phân.

Ngày 22/3/2000 tốt hay xấu?

Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Kiến, tú Bích (tú tốt). Máy chấm chung 68/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: cưới hỏi; xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 22/3/2000 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 22/3/2000 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Mão xung tuổi Dậu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.