Thứ Hai, 23/07/2001: mùng 3 tháng 6 năm Tân Tỵ
Ngày Đinh Hợi, Minh Đường hoàng đạo, trực Định, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
- +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Trương (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 23/7/2001 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2001 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +15 Trực Định hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2001 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2001 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2001 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2001 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2001 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +12 Trực Định hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2001 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2001 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Canh Tý
Ngọc Đường
Tân Sửu
Thiên Lao
Nhâm Dần
Huyền Vũ
Quý Mão
Tư Mệnh
Giáp Thìn
Câu Trần
Ất Tỵ
Thanh Long
Bính Ngọ
Minh Đường
Đinh Mùi
Thiên Hình
Mậu Thân
Chu Tước
Kỷ Dậu
Kim Quỹ
Canh Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
- Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
- Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
- Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
- Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
Đủ 6 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Âm Đức Tốt mọi việc
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
- Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Quý Tỵ (sinh 1953).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/7/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 23/07/2001 dương lịch là mùng 3 tháng 6 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Đinh Hợi, tháng Ất Mùi, tiết Đại thử.
Ngày 23/7/2001 tốt hay xấu?
Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Định, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Dương Công, Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 23/7/2001 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 23/7/2001 xung tuổi nào?
Ngày Đinh Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Quý Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.