Thứ Bảy, 14/09/2024: 12 tháng 8 năm Giáp Thìn
Ngày Tân Tỵ, Chu Tước hắc đạo, trực Thành, tú Liễu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
- +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Liễu (tú xấu)
- +9 7 sao tốt "mọi việc"
Ngày 14/9/2024 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 33 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +18 Trực Thành hợp việc này · +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2024 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 38 điểm+30 Ngày Tân Tỵ thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2024 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 25 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2024 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 32 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2024 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 17 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +12 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2024 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 42 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2024 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 22 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +12 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2024 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng · -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2024 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Mậu Tý
Ngọc Đường
Kỷ Sửu
Thiên Lao
Canh Dần
Huyền Vũ
Tân Mão
Tư Mệnh
Nhâm Thìn
Câu Trần
Quý Tỵ
Thanh Long
Giáp Ngọ
Minh Đường
Ất Mùi
Thiên Hình
Bính Thân
Chu Tước
Đinh Dậu
Kim Quỹ
Mậu Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
- Theo tú Liễu: không có việc hợp
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
Nên tránh
- Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
- Theo tú Liễu: chôn cất, xây đắp
- Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
- Câu Trận: Kỵ mai táng
- Cô Thần: Xấu với giá thú
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
- Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 9 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Lục Hợp Tốt mọi việc
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
Sao xấu
- Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
- Câu Trận Kỵ mai táng
- Cô Thần Xấu với giá thú
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
- Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
- Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Hợi (sinh 1995).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/9/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 14/09/2024 dương lịch là 12 tháng 8 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Tân Tỵ, tháng Quý Dậu, tiết Bạch lộ.
Ngày 14/9/2024 tốt hay xấu?
Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Thành, tú Liễu (tú xấu). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/9/2024 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 14/9/2024 xung tuổi nào?
Ngày Tân Tỵ xung tuổi Hợi, nặng nhất là Ất Hợi (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.