Thứ Bảy, 03/06/2028: 11 tháng 5 năm Mậu Thân

Ngày Kỷ Mùi, Câu Trần hắc đạo, trực Mãn, tú Nữ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

3
Thứ Bảy, 03/06/2028Âm lịch: 11 tháng 5 năm Mậu Thân
Ngày Kỷ MùiTháng Mậu NgọNăm Mậu Thân Tiết Tiểu Mãn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 41/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Câu Trần)
  • -4 Tú Nữ (tú xấu)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyCâu TrầnHắc đạo · vướng víu, dây dưa; kỵ khởi công lớn
TrựcTrực Mãnnghĩa chữ: đầy
Nhị thập bát túNữ Thổ BứcTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Sửusinh 1985, 1997, 2009, 2021

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Minh Đường (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 3/6/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
  • Theo tú Nữ: kết màn, may áo

Nên tránh

  • Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
  • Theo tú Nữ: trổ cửa, chôn cất, kiện cáo
  • Câu Trận: Kỵ mai táng
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 1 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Ngũ Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Câu Trận Kỵ mai táng
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 3/6/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 03/06/2028 dương lịch là 11 tháng 5 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ, tiết Tiểu mãn.

Ngày 3/6/2028 tốt hay xấu?

Ngày Câu Trần hắc đạo, trực Mãn, tú Nữ (tú xấu). Máy chấm chung 41/100: ngày nên tránh việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng.

Giờ hoàng đạo ngày 3/6/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 3/6/2028 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Mùi xung tuổi Sửu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.