Thứ Sáu, 16/06/2028: 24 tháng 5 năm Mậu Thân

Ngày Nhâm Thân, Thanh Long hoàng đạo, trực Mãn, tú Quỷ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

16
Thứ Sáu, 16/06/2028Âm lịch: 24 tháng 5 năm Mậu Thân
Ngày Nhâm ThânTháng Mậu NgọNăm Mậu Thân Tiết Mang Chủng
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 48/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -4 Tú Quỷ (tú xấu)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Sát Chủ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Sát Chủ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Mãnnghĩa chữ: đầy
Nhị thập bát túQuỷ Kim DươngTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 1986, 1998, 2010, 2022

Ngày 16/6/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
  • Theo tú Quỷ: chôn cất
  • Lộc Khố: Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng

Nên tránh

  • Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
  • Theo tú Quỷ: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quả Tú: Xấu với giá thú
  • Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 7 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dịch Mã Tốt mọi việc, nhất là xuất hành
  • Lộc Khố Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Phú Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quả Tú Xấu với giá thú
  • Sát Chủ Xấu mọi việc
  • Thiên Cẩu (Thổ Ôn) Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Dần (sinh 1986).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/6/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 16/06/2028 dương lịch là 24 tháng 5 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Ngọ, tiết Mang chủng.

Ngày 16/6/2028 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Mãn, tú Quỷ (tú xấu). Máy chấm chung 48/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Sát Chủ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 16/6/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 16/6/2028 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Thân xung tuổi Dần, nặng nhất là Bính Dần (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.