Thứ Tư, 02/08/2028: 12 tháng 6 năm Mậu Thân
Ngày Kỷ Mùi, Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Bích — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
- +4 Tú Bích (tú tốt)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
Ngày 2/8/2028 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 17 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 8/2028 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -15 Trực Kiến không hợp việc này · -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 8/2028 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 27 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 8/2028 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 57 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 8/2028 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 45 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +10 Trực Kiến hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 8/2028 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 51 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 8/2028 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 51 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 8/2028 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 8/2028 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Hình
Giáp Tý
Chu Tước
Ất Sửu
Kim Quỹ
Bính Dần
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Câu Trần
Quý Dậu
Thanh Long
Giáp Tuất
Minh Đường
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Bích: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Bích: không kỵ việc gì
- Huyền Vũ: Kỵ mai táng
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 7 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Lục Hợp Tốt mọi việc
- Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
- Ngũ Hợp Tốt mọi việc
- Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
Sao xấu
- Huyền Vũ Kỵ mai táng
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
- Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 2/8/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 02/08/2028 dương lịch là 12 tháng 6 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Mùi, tiết Đại thử.
Ngày 2/8/2028 tốt hay xấu?
Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Bích (tú tốt). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/2028 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 2/8/2028 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Mùi xung tuổi Sửu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.