Thứ Hai, 22/04/2030: 20 tháng 3 năm Canh Tuất
Ngày Đinh Hợi, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Nguy, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
- -10 Trực Nguy — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Trương (tú tốt)
- +9 6 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 22/4/2030 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 4/2030 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 4/2030 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 4/2030 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 4/2030 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 4/2030 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 4/2030 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 4/2030 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 4/2030 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Canh Tý
Ngọc Đường
Tân Sửu
Thiên Lao
Nhâm Dần
Huyền Vũ
Quý Mão
Tư Mệnh
Giáp Thìn
Câu Trần
Ất Tỵ
Thanh Long
Bính Ngọ
Minh Đường
Đinh Mùi
Thiên Hình
Mậu Thân
Chu Tước
Kỷ Dậu
Kim Quỹ
Canh Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Nguy: Việc nhỏ ở nhà
- Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Nguy: Leo cao, đi sông nước, Việc lớn
- Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
- Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 8 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Cát Khánh Tốt mọi việc
- Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Thiên Thành Tốt mọi việc
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
Sao xấu
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
- Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Quý Tỵ (sinh 1953, 2013).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/4/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 22/04/2030 dương lịch là 20 tháng 3 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Đinh Hợi, tháng Canh Thìn, tiết Cốc vũ.
Ngày 22/4/2030 tốt hay xấu?
Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Nguy, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 51/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/2030 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 22/4/2030 xung tuổi nào?
Ngày Đinh Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Quý Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.