Chủ nhật, 05/09/2032: mùng 1 tháng 8 năm Nhâm Tý

Ngày Giáp Dần, Thanh Long hoàng đạo, trực Phá, tú Tinh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

5
Chủ nhật, 05/09/2032Âm lịch: mùng 1 tháng 8 năm Nhâm Tý
Ngày Giáp DầnTháng Kỷ DậuNăm Nhâm Tý Tiết Xử Thử
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 55/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Tinh (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Phánghĩa chữ: phá
Nhị thập bát túTinh Nhật MãTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 1992, 2004, 2016, 2028

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Hình (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 5/9/2032 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

  • 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2032 ›
  • 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2032 ›
  • 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2032 ›
  • 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +30 Ngày Giáp Dần thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2032 ›
  • 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +30 Ngày Giáp Dần thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2032 ›
  • ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +30 Ngày Giáp Dần thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2032 ›
  • 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +30 Ngày Giáp Dần thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2032 ›
  • 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2032 ›

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
  • Theo tú Tinh: xây phòng mới
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường

Nên tránh

  • Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
  • Theo tú Tinh: chôn cất, cưới hỏi
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Kiếp Sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thân (sinh 1980).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/9/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 05/09/2032 dương lịch là mùng 1 tháng 8 năm Nhâm Tý âm lịch, ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Dậu, tiết Xử thử.

Ngày 5/9/2032 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Phá, tú Tinh (tú xấu). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2032 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 5/9/2032 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Canh Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.