Chủ nhật, 06/01/2047: 11 tháng Chạp năm Bính Dần

Ngày Canh Ngọ, Thiên Lao hắc đạo, trực Chấp, tú Tinh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

6
Chủ nhật, 06/01/2047Âm lịch: 11 tháng Chạp năm Bính Dần
Ngày Canh NgọTháng Tân SửuNăm Bính Dần Tiết Tiểu Hàn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 42/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • -4 Tú Tinh (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túTinh Nhật MãTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 2008, 2020, 2032, 2044

Ngày 6/1/2047 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Tinh: xây phòng mới
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Tinh: chôn cất, cưới hỏi
  • Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1984, 2044).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/1/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 06/01/2047 dương lịch là 11 tháng Chạp năm Bính Dần âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Tân Sửu, tiết Tiểu hàn.

Ngày 6/1/2047 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Chấp, tú Tinh (tú xấu). Máy chấm chung 42/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 6/1/2047 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 6/1/2047 xung tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.