Thứ Hai, 23/02/2054: 16 tháng Giêng năm Giáp Tuất

Ngày Ất Mùi, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Chấp, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

23
Thứ Hai, 23/02/2054Âm lịch: 16 tháng Giêng năm Giáp Tuất
Ngày Ất MùiTháng Bính DầnNăm Giáp Tuất Tiết Vũ Thuỷ
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 70/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
  • +4 Tú Trương (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyNgọc ĐườngHoàng đạo · học hành, văn thư, gặp người có chức
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túTrương Nguyệt LộcTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Sửusinh 2009, 2021, 2033, 2045

Ngày 23/2/2054 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Tứ Thời Đại Mộ: Kỵ an táng
Đủ 4 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Thiên Thành Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Sao xấu

  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Tứ Thời Đại Mộ Kỵ an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Sửu (sinh 2021).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/2/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 23/02/2054 dương lịch là 16 tháng Giêng năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần, tiết Vũ thuỷ.

Ngày 23/2/2054 tốt hay xấu?

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Chấp, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 70/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: ký hợp đồng, giao dịch; mua xe, nhận xe.

Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2054 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 23/2/2054 xung tuổi nào?

Ngày Ất Mùi xung tuổi Sửu, nặng nhất là Tân Sửu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.