Thứ Ba, 12/10/2055: 22 tháng 8 năm Ất Hợi

Ngày Tân Mão, Minh Đường hoàng đạo, trực Chấp, tú Vĩ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

12
Thứ Ba, 12/10/2055Âm lịch: 22 tháng 8 năm Ất Hợi
Ngày Tân MãoTháng Ất DậuNăm Ất Hợi Tiết Hàn Lộ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 50/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
  • +4 Tú Vĩ (tú tốt)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyMinh ĐườngHoàng đạo · việc công khai, gặp bề trên
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túVĩ Hoả HổTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 2017, 2029, 2041, 2053

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Câu Trần (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 12/10/2055 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Vĩ: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Vĩ: đóng giường, đi thuyền
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
  • Thần Cách: Kỵ tế tự
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 1 sao tốt và 13 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Thiên Quý Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phi Ma Sát Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Thiên Tặc Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
  • Thần Cách Kỵ tế tự
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Dậu (sinh 2005).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/10/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 12/10/2055 dương lịch là 22 tháng 8 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Tân Mão, tháng Ất Dậu, tiết Hàn lộ.

Ngày 12/10/2055 tốt hay xấu?

Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Chấp, tú Vĩ (tú tốt). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 12/10/2055 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 12/10/2055 xung tuổi nào?

Ngày Tân Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Ất Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.