Tử Phủ đồng cung ở Dần Thân: “chung thân phúc hậu” đọc ra sao, và vì sao giờ sinh quyết định có triều hay cô quân

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 11 phút đọc

Tử Phủ đồng cung ở Dần Thân: “chung thân phúc hậu” đọc ra sao, và vì sao giờ sinh quyết định có triều hay cô quân

Tử Phủ đồng cung là cách Mệnh có Tử Vi và Thiên Phủ cùng một ô, chỉ ở Dần hoặc Thân, cả hai sao đều miếu. Sách khen "chung thân phúc hậu", phúc dày suốt đời. Phúc ấy thành việc hay không là nhờ người phò tá, và trên lá số thật, giờ sinh quyết định Tả Hữu, Xương Khúc hay Không Kiếp vào cung Mệnh.

Vì sao chỉ ở Dần và Thân

Tử Vi và Thiên Phủ đối xứng nhau qua trục Dần – Thân: Tử Vi ở Mão thì Thiên Phủ ở Sửu, Tử Vi ở Thìn thì Thiên Phủ ở Tý, cứ thế lệch dần. Hai sao chỉ gặp nhau đúng ở hai điểm nằm trên trục, tức Dần và Thân. Không có Tử Phủ đồng cung ở Tỵ, ở Hợi hay ở đâu khác; ở các chi còn lại, hai sao chỉ có thể đứng ở hai cung khác nhau.

Bộ máy lá số của trang cho thấy khi Tử Phủ ngồi ở Dần hoặc Thân, cả bộ khung tam phương tứ chính cố định như sau:

CungMệnh ở DầnMệnh ở ThânĐộ sáng
MệnhTử Vi, Thiên PhủTử Vi, Thiên Phủmiếu, miếu
Tài BạchVũ Khúc (Tuất)Vũ Khúc (Thìn)miếu
Quan LộcLiêm Trinh, Thiên Tướng (Ngọ)Liêm Trinh, Thiên Tướng (Tý)vượng, vượng
Thiên DiThất Sát (Thân)Thất Sát (Dần)miếu

Mọi chính tinh trong bốn cung ấy đều sáng, và chúng chia nhau đủ năm vai của một bộ máy: vua và kho ở Mệnh, tài tinh miếu ở Tài Bạch, khuôn phép và ấn tín ở Quan Lộc, một vị tướng miếu đứng ở cửa ngoài. Thêm một điều ít người để ý: lá số Tử Phủ đồng cung không có cung nào trống chính tinh, mười hai ô đều có sao.

Đếm trên 150.000 lá số lập ngẫu nhiên, Tử Phủ đồng cung thủ Mệnh chiếm khoảng 1,5%, tức chừng một người trong bảy mươi. Không hiếm như nhiều người nghĩ. Cái hiếm nằm ở chỗ khác.

Giờ sinh chia đôi: có triều hay cô quân

Sách Việt có một câu dặn quen thuộc về cách này: Tử Phủ cần Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc; gặp Địa Không, Địa Kiếp thì thành "cô quân" — vua không triều. Khi cho máy chạy, câu dặn ấy hoá ra gắn chặt với một dữ kiện đơn giản: giờ sinh thuộc chi dương hay chi âm.

Lý do nằm ở cách an sao. Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp đều an theo giờ: Xương từ Tuất đếm nghịch, Khúc từ Thìn đếm thuận, Không và Kiếp cùng khởi từ Hợi rồi đi hai chiều. Tả Phù, Hữu Bật an theo tháng, mà tháng và giờ lại cùng quyết định cung Mệnh. Tính ra, với cung Mệnh nằm ở chi dương (Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất — Dần và Thân thuộc nhóm này):

Giờ sinhTả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn KhúcĐịa Không, Địa Kiếp
Giờ dương: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuấtluôn có ít nhất một sao Tả Hữu và một sao Xương Khúc trong tam phương tứ chínhkhông bao giờ vào tam phương tứ chính
Giờ âm: Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợikhông sao nào vào tam phương tứ chínhluôn có ít nhất một sao vào

Bộ máy kiểm trên khoảng 20.000 lá số có Mệnh ở chi dương: không lá nào trái quy luật này. Với Tử Phủ, nó có nghĩa rất cụ thể. Người Tử Phủ đồng cung sinh giờ dương có "triều" sẵn và không bị Không Kiếp quấy; người sinh giờ âm thì phụ tá vắng mặt, Không Kiếp thế vào đúng chỗ ấy. Câu dặn "cần Tả Hữu Xương Khúc, kỵ Không Kiếp" trong sách không phải hai điều kiện rời nhau — trên lá số Tử Phủ, đó là hai mặt của cùng một giờ sinh.

Giờ Mão và giờ Dậu là trường hợp đậm nhất. Hai giờ này đặt Địa Không và Địa Kiếp đúng lên trục Mệnh – Thiên Di, một sao ngồi ngay trong Mệnh. Riêng Mệnh ở Dần sinh giờ Mão hay giờ Dậu, cả bốn sao Tả, Hữu, Xương, Khúc còn dồn chung vào một ô ngoài tam phương (Nô Bộc hoặc Huynh Đệ). Đó là hình ảnh "cô quân" rõ nhất mà lá số có thể vẽ ra: người phò có đủ, nhưng đứng ở chỗ khác.

Mười can: lộc ở đâu, vướng ở đâu

Tử Vi không bao giờ hoá Lộc, Thiên Phủ cũng không (bài sao Thiên Phủ đã nói rõ). Lộc của Tử Phủ vì thế phải đến từ Lộc Tồn hoặc từ Hoá Lộc của Vũ Khúc, Liêm Trinh trong tam phương. Bảng dưới lập bằng máy, chỉ xét những thứ cố định theo can năm (Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Tứ Hoá, Triệt); Tuần đổi theo cả can lẫn chi năm nên không đưa vào.

CanMệnh ở DầnMệnh ở Thân
GiápLộc Tồn ở Mệnh; Liêm Trinh hoá Lộc, Vũ Khúc hoá Khoa; Triệt ở Thiên DiLiêm Trinh hoá Lộc, Vũ Khúc hoá Khoa; Lộc Tồn chiếu từ Thiên Di; Triệt ở Mệnh
ẤtTử Vi hoá Khoa; Đà La ở Mệnh; Triệt ở Quan LộcTử Vi hoá Khoa; Kình ở Tài Bạch, Đà ở Thiên Di
BínhLiêm Trinh hoá Kỵ cùng Kình Dương ở Quan LộcLiêm Trinh hoá Kỵ ở Quan Lộc; Đà La và Triệt ở Tài Bạch
ĐinhLộc Tồn ở Quan Lộc; Triệt ở MệnhTriệt ở Thiên Di, ngoài ra trống
MậuKình Dương ở Quan LộcTriệt ở Quan Lộc, Đà La ở Tài Bạch
KỷLộc Tồn ở Quan Lộc, Vũ Khúc hoá Lộc; Triệt ở Thiên DiVũ Khúc hoá Lộc; Triệt ở Mệnh
CanhVũ Khúc hoá Quyền; Lộc Tồn chiếu từ Thiên Di; Triệt ở Quan LộcLộc Tồn ở Mệnh, Vũ Khúc hoá Quyền, không vướng gì
TânKình ở Tài Bạch, Đà ở Thiên DiĐà La ở Mệnh; Triệt ở Tài Bạch
NhâmTử Vi hoá Quyền, Thiên Phủ hoá Khoa; Triệt ở Mệnh; Vũ Khúc hoá Kỵ cùng Đà La ở Tài BạchTử Vi hoá Quyền, Thiên Phủ hoá Khoa; Vũ Khúc hoá Kỵ; Kình ở Quan Lộc; Triệt ở Thiên Di
Quýkhông có gì trong tam phươngLộc Tồn cùng Triệt ở Quan Lộc

Ba điều đọc ra từ bảng:

  • Chỉ một ô vừa có Lộc vừa sạch hẳn: Mệnh ở Thân, tuổi Canh. Lộc Tồn ngồi ngay Mệnh, Vũ Khúc hoá Quyền ở Tài Bạch, không Kình Đà, không Kỵ, không Triệt trong tam phương.
  • Tuổi Giáp, Kỷ ở Dần nhiều Lộc mà cửa ngoài bị chặn. Người can Giáp, Kỷ luôn có Triệt ở Thân, Dậu, nên Thất Sát ở Thiên Di luôn nằm trong Triệt. Đọc theo nghĩa hôm nay: nền nhà vững, nguồn lực sẵn, nhưng những việc phải đi ra ngoài, phải mở rộng, thường chậm mở ở nửa đầu đời.
  • Tuổi Nhâm có hai hoá đẹp nhất ngay trên Tử Phủ (Tử Vi hoá Quyền, Thiên Phủ hoá Khoa theo phái Việt) nhưng kèm Vũ Khúc hoá Kỵ ở Tài Bạch. Uy và tiếng có, còn tiền bạc là chỗ phải giữ kỷ luật nhất.

Hai lá số để so

Lá số thứ nhất: nữ, sinh 20 giờ ngày 8/6/1960 (rằm tháng Năm năm Canh Tý, giờ Tuất — giờ dương). Mệnh ở Thân: Tử Vi, Thiên Phủ cùng miếu, có Lộc Tồn và Tả Phù đồng cung. Tài Bạch ở Thìn (Thân cư Tài Bạch): Vũ Khúc miếu hoá Quyền. Thiên Di ở Dần: Thất Sát miếu cùng Thiên Việt, Văn Khúc, Thiên Mã. Quan Lộc ở Tý: Liêm Tướng cùng Văn Xương. Địa Không ở Sửu, Địa Kiếp ở Dậu — cả hai ngoài tam phương, đúng như quy luật giờ dương.

Đây là ô "sạch" duy nhất trong bảng mười can, lại sinh giờ dương nên có Tả, Xương, Khúc, Việt chầu về. Chỗ cần đọc thêm: Linh Tinh hãm ngồi trong Mệnh, Hoả Tinh ở Tài Bạch. Hai sao lửa không làm hỏng bộ khung, nhưng làm người này nóng tính hơn hình mẫu "phúc hậu" trong sách, và những quyết định tiền bạc nên để qua một đêm. Hữu Bật đứng ở Phu Thê, lại trong Triệt: người phò đắc lực nhất có khi là người nhà, nhưng ở tuổi trẻ chưa giúp được nhiều.

Lá số thứ hai: nữ, sinh 6 giờ ngày 21/5/1984 (21 tháng Tư năm Giáp Tý, giờ Mão — giờ âm). Mệnh ở Dần: Tử Phủ miếu, Lộc Tồn đồng cung. Quan Lộc ở Ngọ: Liêm Trinh hoá Lộc cùng Thiên Tướng. Tài Bạch ở Tuất: Vũ Khúc miếu hoá Khoa. Xét riêng phần lộc, lá này còn dày hơn lá thứ nhất.

Nhưng Địa Kiếp ngồi ngay Mệnh, Địa Không ở Thiên Di cùng Triệt. Và cả bốn sao Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, thêm Thiên Việt, cùng dồn về Mùi — cung Nô Bộc. Đúng thế "cô quân" mà bảng giờ sinh đã báo: kho đầy, vua ngồi giữa, người phò đông nhưng đứng ở hàng bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên chứ không ở bên cạnh.

Đọc hai lá cạnh nhau: người thứ nhất có triều mà lộc vừa phải; người thứ hai lộc dày mà phải tự đi tìm người. Lời khuyên cho người thứ hai không phải "số cô", mà là: những người giỏi quanh mình đang ở vị trí ngang hàng, muốn họ thành phụ tá thì phải trao việc thật, chia phần thật. Địa Kiếp ở Mệnh còn nhắc giữ tay với những khoản chi lớn theo cảm hứng.

Sách cổ nói gì

Tử Phủ đồng cung, chung thân phúc hậu.

Tử Vi, Thiên Phủ cùng một cung thì phúc dày suốt đời. — Câu phú quen chép, theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư

Tử Vi, Thiên Phủ toàn y Phụ Bật chi công.

Tử Vi, Thiên Phủ hoàn toàn cậy vào công của Tả Phù, Hữu Bật. — Câu phú quen chép, theo Toàn Thư

Bình: hai câu này hay được dẫn tách rời, nhưng phải đọc cùng nhau. Câu thứ nhất tả cái nền; câu thứ hai nói cái nền ấy dùng vào việc gì là nhờ người khác. Chữ "phúc hậu" cũng đáng dừng lại: "hậu" là dày, chắc, bền — nói về độ vững, không nói về số của cải. Các thầy Việt chép theo đó và thường dặn thêm về Không Kiếp: Tử Phủ gặp Không Kiếp mà thiếu cát tinh thì đại ý là người có vị thế mà cô độc trong quyết định, có người tìm về đường tu, đường học thuật. Phần bảng giờ sinh ở trên là phép kiểm của chúng tôi bằng bộ máy, không phải lời sách; nó chỉ cho thấy lời dặn ấy có cơ sở trong chính cách an sao.

Đọc cho đúng mức

Quy luật giờ sinh chỉ nói về tam phương tứ chính. Giờ âm không xoá Tả Hữu khỏi lá số, chỉ đặt chúng ra ngoài bốn cung chính. Thầy giỏi vẫn xét Tả Hữu giáp Mệnh, Tả Hữu ở cung an Thân, và các đại vận đi qua những cung có Tả Hữu.

Bảng mười can bỏ qua Tuần. Tuần an theo can chi năm (theo tuần giáp), có thể rơi vào Mệnh của bất kỳ ai. Lá số thứ nhất ở trên có Tuần ở Tài Bạch; khi đọc lá của mình, cần thêm lớp này.

Phái khác nhau ở hai chỗ. Tứ Hoá can Nhâm: phái Việt cho Thiên Phủ hoá Khoa, nhiều sách Trung Hoa cho Tả Phù hoá Khoa — nên ô Nhâm trong bảng là ô theo phái Việt. Độ sáng: bảng của bộ máy chưa đối chiếu bản in, nhưng ô Tử Vi, Thiên Phủ ở Dần Thân không nằm trong số những ô đang có dị bản.

Cách không thay được người. Một phần bảy mươi dân số có Tử Phủ đồng cung; trong số đó, máy đếm được chỉ khoảng 8% vừa có Lộc trong tam phương, vừa không có sát tinh ở Mệnh, không Không Kiếp, không Hoá Kỵ, không Tuần Triệt ở Mệnh. Phần lớn người mang cách này sống đời bình thường, vững vàng — đúng nghĩa chữ "hậu" hơn là chữ "quý".

Việc nên làm

  • Xem giờ sinh của mình thuộc chi dương hay chi âm trước khi đọc bất kỳ lời bình nào về Tử Phủ. Hai nhóm giờ cho hai cách đọc khác hẳn nhau.
  • Nếu sinh giờ âm: tìm xem Tả Hữu, Xương Khúc đang đứng ở cung nào. Đó là chỗ người phò của bạn đang ở — bạn bè, anh em, đồng nghiệp — và là chỗ nên đầu tư quan hệ.
  • Tra ô của mình trong bảng mười can. Có Triệt ở Thiên Di thì đừng vội đánh giá mình qua những năm đầu đi làm xa; có Hoá Kỵ ở Tài Bạch thì đặt quy tắc chi tiêu thành văn bản.
  • Đọc thêm Quân thần khánh hội để biết vì sao cách triều đủ sáu sao lại gần như chỉ rơi vào Tử Phủ ở Dần.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các bài phú; câu "Tử Phủ đồng cung, chung thân phúc hậu" và "Tử Vi, Thiên Phủ toàn y Phụ Bật chi công" dẫn theo bản chép quen dùng
  • Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (bảng độ sáng, lời bàn về Tử Phủ gặp Không Kiếp)
  • Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — bảng mười can, quy luật giờ sinh (kiểm trên khoảng 20.000 lá số Mệnh chi dương), tần suất trên 150.000 lá số và hai lá số ví dụ, lập ngày 21/10/2026

Câu hỏi thường gặp

Tử Phủ đồng cung có ở cung nào ngoài Dần, Thân không?

Không. Tử Vi và Thiên Phủ đối xứng qua trục Dần – Thân nên chỉ gặp nhau ở hai chi này. Những chỗ khác chỉ có thể là Tử Phủ chiếu về Mệnh từ hai cung khác nhau.

Tử Phủ đồng cung có phổ biến không?

Khoảng 1,5% lá số, tức một người trong bảy mươi. Thế đứng không hiếm; cái hiếm là có đủ Lộc, có phụ tá và không vướng Kình Đà, Hoá Kỵ, Triệt trong tam phương.

Vì sao giờ sinh lại quyết định Tử Phủ có phụ tá hay không?

Vì Xương Khúc, Không Kiếp an theo giờ, Tả Hữu an theo tháng, mà tháng và giờ cùng định cung Mệnh. Với Mệnh ở Dần, Thân, sinh giờ dương thì Tả Hữu, Xương Khúc vào tam phương còn Không Kiếp đứng ngoài; sinh giờ âm thì ngược lại.

Tử Phủ gặp Không Kiếp có phải là xấu?

Không nên đọc thành xấu. Sách gọi là thế cô: có vị thế mà ít người làm thay, dễ ôm việc, tiêu pha theo hứng. Người mang thế này làm tốt khi chủ động xây đội ngũ và tách bạch tiền bạc.

Tuổi nào hợp Tử Phủ đồng cung nhất?

Theo bảng mười can lập bằng máy, Mệnh ở Thân tuổi Canh là ô duy nhất vừa có Lộc Tồn ở Mệnh, có Hoá Quyền, vừa không có Kình Đà, Hoá Kỵ, Triệt trong tam phương. Các tuổi khác có điểm mạnh riêng kèm một chỗ cần giữ.

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các bài phú (Cốt Tuỷ Phú và phú quen chép) · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang

Hoả Tham, Linh Tham: khi sát tinh gặp Tham Lang lại thành cách phát nhanh, và cái giá của chữ nhanhCách Hoả Tham, Linh Tham: Tham Lang thủ Mệnh gặp Hoả Tinh, Linh Tinh. Tỷ lệ đo bằng máy, hai bảng sáng không khớp, chỗ lệch hai p…
Cự Nhật đồng cung ở Dần: “Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại” và vì sao ở Thân lại đọc ngượcCự Nhật đồng cung: Cự Môn, Thái Dương cùng thủ Mệnh ở Dần hay Thân. Vì sao Dần sáng Thân tối, tam phương luôn trống, bảng mười ca…
Phủ Tướng triều viên: Thiên Phủ, Thiên Tướng cùng chầu Mệnh — cách của người giỏi giữ, và khi nào giữ thành bảo thủPhủ Tướng triều viên: Thiên Phủ ở Quan Lộc, Thiên Tướng ở Tài Bạch cùng chiếu Mệnh. Mười hai bộ khung, vì sao Tham Lang luôn ở Th…
Văn tinh ám củng và các cách học hành thi cử: đọc lá số mùa thi cho đúng mứcVăn tinh ám củng là Xương Khúc chiếu Mệnh từ tam phương. Sách cổ nói gì, gần 3/10 lá số có thế này, các cách học hành khác và vì …
Cơ Nguyệt Đồng Lương: cách của người làm công ăn lương, đọc lại trong thời đại mớiCơ Nguyệt Đồng Lương trong tử vi: sáu thế đứng, vì sao Mệnh luôn ở chi dương, câu phú “tác lại nhân” đọc cho nghề công sở, ngân h…
Tử Vi – Thất Sát đồng cung ở Tỵ Hợi: "hoá sát vi quyền" gốc ở câu nào, và khi nào sách lại nói "đa bất quý"Tử Vi Thất Sát ở Tỵ Hợi: câu gốc 'đế giáng Thất Sát vi quyền' trong Toàn Thư, điều kiện thành cách (Tả Hữu, Hoá Quyền, Lộc Tồn), …