Cự Nhật đồng cung ở Dần: “Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại” và vì sao ở Thân lại đọc ngược

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Cự Nhật đồng cung ở Dần: “Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại” và vì sao ở Thân lại đọc ngược

Cự Nhật đồng cung là thế Cự Môn và Thái Dương cùng ngồi một cung, chỉ có ở Dần hoặc Thân. Ở Dần, mặt trời mới mọc, vượng, soi được cái "ám" của Cự Môn — đó là thế câu phú "quan phong tam đại" khen. Ở Thân, mặt trời đã xế, hãm, cùng một tổ hợp mà cách đọc gần như ngược lại.

Bộ khung: tam phương luôn trống

Khi Cự Môn và Thái Dương cùng thủ Mệnh, ba cung còn lại của tam phương tứ chính — Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di — luôn không có chính tinh. Đây là điều sách ít nói mà bộ máy cho thấy ngay. Cả bộ khung dựa vào hai sao trong Mệnh, cộng với những sao các cung trống mượn từ đối cung:

Mệnh ở DầnMệnh ở Thân
MệnhThái Dương vượng, Cự Môn vượngThái Dương hãm, Cự Môn đắc
Tài Bạch (trống)mượn Thiên Cơ, Thiên Lương miếu ở Thìnmượn Thiên Cơ, Thiên Lương miếu ở Tuất
Quan Lộc (trống)mượn Thiên Đồng, Thái Âm vượng ở Týmượn Thiên Đồng, Thái Âm hãm ở Ngọ
Thiên Di (trống)mượn lại chính Cự Nhậtmượn lại chính Cự Nhật
Tỷ lệ lá số0,86%0,51%

Đọc bảng: một người Cự Nhật đồng cung, nhìn quanh tam phương, thấy đủ sáu sao của nhóm Cơ Nguyệt Đồng Lương và Cự Nhật — nhưng chỉ hai sao là của mình, bốn sao kia là mượn. Ở Dần, sáu sao ấy đều sáng; ở Thân, ba trong sáu sao hãm, gồm cả mặt trời. Cùng một tổ hợp, nhưng ở Dần là cả một bầu trời sáng, ở Thân là một bầu trời chiều.

Cự Môn hoá khí là Ám — tối, kín, nghi ngờ, thị phi. Thái Dương là ánh sáng công khai. Hai sao ngồi chung là bài toán ai thắng ai: mặt trời sáng thì lời nói của Cự Môn thành lời giảng, lời biện hộ, lời can; mặt trời tối thì lời nói còn sắc mà không có ánh sáng soi, dễ thành tranh cãi.

Câu phú thứ hai: lập Mệnh ở Thân

Ngoài câu "quan phong tam đại", các bản chép còn một câu ít người để ý, đại ý: Cự Nhật ở cung Dần mà Mệnh lập ở Thân, thì trước nổi tiếng rồi sau hưởng lộc.

Câu này không nói về Mệnh ở Dần. Nó nói về người có Mệnh ở Thân không có chính tinh, mượn Cự Nhật vượng từ Dần chiếu sang. Bộ máy cho thấy vì sao sách khen thế này:

Mệnh Thân trống, Cự Nhật ở Dần chiếu
Mệnh (Thân)trống, mượn Thái Dương vượng, Cự Môn vượng
Tài Bạch (Thìn)có thật Thiên Cơ, Thiên Lương miếu
Quan Lộc (Tý)có thật Thiên Đồng, Thái Âm vượng
Thiên Di (Dần)Thái Dương, Cự Môn vượng
Tỷ lệ lá số0,87%

So với Mệnh ở Dần: cùng sáu sao sáng, nhưng ở đây Tài Bạch và Quan Lộc có sao thật, còn Cự Nhật thì đứng ở Thiên Di — cung của môi trường, xã hội, đi ra ngoài. Đó đúng là nghĩa "trước nổi tiếng": ánh sáng nằm ở chỗ người khác nhìn thấy mình. Cái "ám" của Cự Môn cũng nằm ngoài Mệnh, nên người ấy ít bị chính lời nói của mình làm vướng.

Nói gọn: theo câu phú, Dần là đất của Cự Nhật, nhưng người hưởng trọn có thể là người Mệnh ở Thân nhìn về Dần. Đây là chỗ khác hẳn cách đọc đơn giản "Dần tốt, Thân xấu".

Bảng mười can

Tứ Hoá, Lộc Tồn, Kình Đà, Khôi Việt, Triệt đều cố định theo can năm. Bảng lập bằng máy cho hai thế Cự Nhật thủ Mệnh (chỉ xét bốn cung tam phương tứ chính; Xương Khúc, Tả Hữu, Không Kiếp, Hoả Linh tuỳ tháng giờ nên không có trong bảng):

CanMệnh ở DầnMệnh ở Thân
GiápThái Dương hoá Kỵ cùng Lộc Tồn ở Mệnh; Triệt ở Thiên DiThái Dương hoá Kỵ; Triệt ở Mệnh; Lộc Tồn ở Thiên Di
ẤtĐà La ở Mệnh; Triệt ở Quan LộcKình ở Tài Bạch, Đà ở Thiên Di; Khôi Việt đủ
BínhKình Dương ở Quan LộcĐà La và Triệt ở Tài Bạch
ĐinhCự Môn hoá Kỵ; Triệt ở Mệnh; Lộc Tồn ở Quan LộcCự Môn hoá Kỵ; Triệt ở Thiên Di
MậuKình Dương ở Quan LộcĐà La ở Tài Bạch; Triệt ở Quan Lộc
KỷLộc Tồn ở Quan Lộc; Triệt ở Thiên DiTriệt ở Mệnh; Khôi Việt đủ
CanhThái Dương hoá Lộc; Khôi Việt đủ; Lộc Tồn ở Thiên Di; Triệt ở Quan LộcThái Dương hoá Lộc cùng Lộc Tồn ở Mệnh
TânCự Môn hoá Lộc, Thái Dương hoá Quyền; Khôi Việt đủ; Kình ở Tài Bạch, Đà ở Thiên DiCự Môn hoá Lộc, Thái Dương hoá Quyền; Đà La ở Mệnh; Triệt ở Tài Bạch
NhâmTriệt ở Mệnh; Đà La ở Tài BạchKình Dương ở Quan Lộc; Triệt ở Thiên Di
QuýCự Môn hoá Quyền, không vướng gì khácCự Môn hoá Quyền; Lộc Tồn và Triệt ở Quan Lộc

Đọc bảng:

  • Tân là tuổi gần câu phú nhất ở cả hai vị trí: Lộc và Quyền ngồi ngay trên hai sao chủ. Ở Dần, tuổi Tân còn có đủ Thiên Khôi (Quan Lộc) và Thiên Việt (Mệnh) — quý nhân hai phía.
  • Canh cho Thái Dương hoá Lộc. Ở Thân, đó là thế "mặt trời chiều có đèn": Hoá Lộc và Lộc Tồn cùng ngồi Mệnh, bù cho Thái Dương hãm. Nhiều thầy Việt coi Mệnh Thân tuổi Canh là ngoại lệ đáng kể của câu "Thân tối".
  • Quý ở Dần là ô sạch nhất: Cự Môn hoá Quyền, không Kình Đà, không Triệt, không Kỵ trong tam phương.
  • Giáp ở Dần: Thái Dương hoá Kỵ ngồi cùng Lộc Tồn, tức Kình Dương, Đà La kẹp hai bên — thế sách gọi là Kình Đà giáp Kỵ (xem các cách xấu). Mặt trời sáng mà mang Kỵ: được tiếng nhưng hay mang tiếng.
  • Đinh là tuổi khó nhất: Cự Môn hoá Kỵ — cái ám nặng thêm — ở Dần lại thêm Triệt ngồi Mệnh.

Hai lá số để so

Lá số thứ nhất — Mệnh ở Dần, tuổi Tân: nam, sinh 10 giờ ngày 13/7/1981 (12 tháng Sáu năm Tân Dậu, giờ Tỵ). Mệnh ở Dần: Thái Dương vượng hoá Quyền, Cự Môn vượng hoá Lộc, cùng Thiên Việt, Thiên Hình. Quan Lộc ở Ngọ trống, có Thiên Khôi và Địa Không. Tài Bạch ở Tuất trống, có Kình Dương (đắc ở Tuất), Hoả Tinh. Thiên Di ở Thân trống, có Đà La.

Gần như đủ chữ của câu phú: hai sao chủ sáng, có Lộc có Quyền, có Khôi Việt. Chỗ cần đọc kỹ nằm ở các cung trống: Tài Bạch có Kình, Hoả — tiền đến qua cạnh tranh, có lúc nóng vội; Quan Lộc có Địa Không — công việc có những đoạn hụt, kế hoạch phải làm lại. Đọc theo cách: người ăn nói có sức nặng, hợp nghề dùng lời nói có chuyên môn (luật, giảng dạy, tư vấn, truyền thông); nên giữ uy tín bằng sự chính xác hơn là bằng tranh luận, vì Thiên Hình ở Mệnh làm lời nói dễ thành lời phán.

Lá số thứ hai — Mệnh ở Thân trống, Cự Nhật ở Dần chiếu, tuổi Canh: nữ, sinh 9 giờ ngày 13/1/1981 (mùng 8 tháng Chạp năm Canh Thân, giờ Tỵ). Mệnh ở Thân không có chính tinh, có Lộc Tồn. Thiên Di ở Dần: Thái Dương vượng hoá Lộc, Cự Môn vượng, cùng Thiên Mã, Thiên Việt. Tài Bạch ở Thìn: Thiên Cơ, Thiên Lương miếu, có Địa Kiếp. Quan Lộc ở Tý: Thiên Đồng vượng hoá Kỵ, Thái Âm vượng hoá Khoa, có Tuần.

Đây đúng là thế "Cự Nhật Dần cung, Mệnh lập Thân". Lộc Tồn ở Mệnh, Hoá Lộc với Thiên Mã ở Thiên Di — tiền và cơ hội ở phía bên ngoài, đi ra mới thấy (xem Lộc Mã giao trì). Quan Lộc có Khoa có Kỵ: công việc có tiếng tốt mà cũng có chỗ vướng, nhất là việc liên quan tới quy trình, giấy tờ. Đọc theo cách: người được biết tới nhờ làm việc với bên ngoài — đối tác, khách hàng, nơi xa — và hợp xây uy tín trước rồi mới lo thu nhập, đúng thứ tự "trước nổi tiếng, sau hưởng lộc".

Sách cổ nói gì

Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại.

Cự Môn, Thái Dương cùng cung thì ba đời được phong quan. — Câu phú quen chép, theo Toàn Thư

Bình: "tam đại" — ba đời — là lối nói của xã hội cũ, nơi chức tước của một người được phong ngược lên cha ông. Đọc hôm nay, câu này nói đến danh dự gắn với gia đình: người làm nên việc mà cả nhà được thơm lây, hoặc người nối được một nghề, một nếp của cha ông. Câu phú không ghi điều kiện Dần hay Thân; các thầy đời sau thêm vào từ bảng độ sáng.

Câu thứ hai, đại ý: Cự Nhật ở Dần, Mệnh lập ở Thân, trước có tiếng sau có lộc. — Câu phú quen chép, theo Toàn Thư (Cốt Tuỷ Phú). Chúng tôi chưa đối chiếu được bản in của câu này nên chỉ ghi đại ý.

Hai câu đặt cạnh nhau cho thấy người xưa đã phân biệt Cự Nhật "ngồi" với Cự Nhật "chiếu", và không coi ngồi lúc nào cũng hơn chiếu.

Đọc cho đúng mức

Thân không phải là "xấu". Ở Thân, Thái Dương hãm nhưng Cự Môn vẫn đắc; tuổi Canh, Tân, Quý vẫn có Hoá cát trên sao chủ. Cách đọc đúng hơn là: ở Thân, cái gì cũng phải tự làm sáng, ít được ánh sáng sẵn có che chở.

Mệnh trống cũng không phải thiếu. Người Mệnh Thân trống có Cự Nhật chiếu — theo câu phú thứ hai — có khi lại được khen hơn người Mệnh Dần có Cự Nhật. Xem thêm Mệnh vô chính diệu.

Giờ sinh ở ban ngày hay ban đêm. Có thầy Việt cho rằng Thái Dương sinh ban ngày sáng hơn sinh ban đêm, nên Cự Nhật ở Thân mà sinh ban ngày đỡ hơn. Bộ máy không tính lớp này; nếu bạn theo lối đó, hãy cộng thêm vào cách đọc.

Độ sáng ở hai ô này ít tranh cãi. Thái Dương vượng ở Dần, hãm ở Thân; Cự Môn vượng ở Dần, đắc ở Thân — các bản chép phổ biến đều thống nhất.

Việc nên làm

  • Xác định thế của bạn: Cự Nhật ngồi Mệnh ở Dần, ở Thân, hay Mệnh trống có Cự Nhật chiếu từ Thiên Di.
  • Tra ô can năm của mình trong bảng mười can; đánh dấu Kỵ và Triệt nằm ở cung nào.
  • Với người Cự Môn hoá Kỵ (tuổi Đinh), hoặc trong năm 2027 Đinh Mùi khi lưu Hoá Kỵ rơi vào Cự Môn: làm mọi thoả thuận thành văn bản, nói chậm một nhịp trước khi phản bác (xem Tứ Hoá năm 2027).
  • Chọn nghề dùng lời nói có chuyên môn đứng sau, thay vì lời nói đơn thuần. Cự Môn mạnh nhất khi có kiến thức để bảo chứng.
  • Đọc thêm sao Cự Môn và sao Thái Dương để hiểu từng sao trước khi ghép.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — câu "Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại" dẫn theo bản chép quen dùng; câu về Mệnh lập ở Thân ghi đại ý
  • Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (bảng độ sáng Thái Dương, Cự Môn; lối đọc Triệt của phái Việt)
  • Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — bộ khung Dần, Thân, bảng mười can lập trên các lá có cách trong 600.000 lá số ngẫu nhiên, tỷ lệ trên 200.000 lá, hai lá số ví dụ, lập ngày 21/10/2026

Câu hỏi thường gặp

Cự Nhật đồng cung là gì?

Là thế Cự Môn và Thái Dương cùng ngồi một cung, chỉ xảy ra ở Dần hoặc Thân. Khi ở cung Mệnh, ba cung Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di đều không có chính tinh, nên cả bộ khung dựa vào hai sao này.

Cự Nhật ở Dần và ở Thân khác nhau thế nào?

Ở Dần, cả Thái Dương lẫn Cự Môn đều vượng, các sao mượn về Tài Bạch, Quan Lộc cũng sáng. Ở Thân, Thái Dương hãm, Thiên Đồng, Thái Âm mượn về Quan Lộc cũng hãm, nên ánh sáng soi cho Cự Môn yếu hẳn.

"Quan phong tam đại" nghĩa là gì?

Nghĩa đen là ba đời được phong quan, lối nói của xã hội cũ khi chức tước một người được phong ngược lên cha ông. Đọc hôm nay là danh dự gắn với gia đình, hoặc người nối được nghề, nếp nhà.

Mệnh ở Thân không có chính tinh mà Cự Nhật ở Dần chiếu thì sao?

Câu phú quen chép khen thế này: trước có tiếng, sau có lộc. Bộ máy cho thấy khi ấy Tài Bạch có Thiên Cơ, Thiên Lương miếu, Quan Lộc có Thiên Đồng, Thái Âm vượng, và Cự Nhật vượng ở Thiên Di — sáu sao sáng, ánh sáng nằm ở phía xã hội.

Tuổi nào hợp cách Cự Nhật đồng cung?

Tuổi Tân có Cự Môn hoá Lộc và Thái Dương hoá Quyền ở cả Dần lẫn Thân. Tuổi Quý ở Dần là ô sạch nhất, có Cự Môn hoá Quyền. Tuổi Canh ở Thân có Thái Dương hoá Lộc cùng Lộc Tồn, bù cho mặt trời hãm.

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Cốt Tuỷ Phú và các bài phú về Cự Môn, Thái Dương · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang

Cơ Lương gia hội ở Thìn Tuất: cách "thiện đàm binh", người giỏi bàn mưu và làm cố vấnCơ Lương ở Thìn Tuất: Thiên Cơ, Thiên Lương cùng miếu, cách 'thiện đàm binh'. Câu gốc Toàn Thư, so với Cơ Nguyệt Đồng Lương, Thìn…
Tử Vi – Thất Sát đồng cung ở Tỵ Hợi: "hoá sát vi quyền" gốc ở câu nào, và khi nào sách lại nói "đa bất quý"Tử Vi Thất Sát ở Tỵ Hợi: câu gốc 'đế giáng Thất Sát vi quyền' trong Toàn Thư, điều kiện thành cách (Tả Hữu, Hoá Quyền, Lộc Tồn), …
Thạch trung ẩn ngọc: Cự Môn ở Tý Ngọ, người thành muộn và lời khuyên “giấu tài”Thạch trung ẩn ngọc: Cự Môn ở Tý, Ngọ thủ Mệnh. Vì sao Tý khác Ngọ, bảng mười can tìm Lộc Quyền, vì sao hay gặp Triệt nên thành m…
Cách cục trong tử vi là gì: thành cách, phá cách và vì sao cách cục quan trọng hơn từng saoCách cục tử vi: định nghĩa, ba lớp thời gian tạo nên một cách, bảng tần suất đo bằng máy, cách quý, cách nghề, cách xấu kèm câu p…
Tử Phủ đồng cung ở Dần Thân: “chung thân phúc hậu” đọc ra sao, và vì sao giờ sinh quyết định có triều hay cô quânTử Phủ đồng cung chỉ có ở Dần, Thân: điều kiện an sao, bảng mười can, quy luật giờ sinh đưa Tả Hữu Xương Khúc hay Không Kiếp vào …
Nhật Nguyệt tịnh minh: Thái Dương ở Thìn, Thái Âm ở Tuất — phân biệt với phản bối và vì sao cách này hiếmNhật Nguyệt tịnh minh: Thái Dương Thìn, Thái Âm Tuất chiếu Mệnh. So với phản bối cùng trục, bảng mười can, luật ngày đêm và phép …