Bát thần Kỳ Môn: Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp…
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 6 phút đọc
Bát thần là tầng trên cùng của bàn Kỳ Môn, gồm tám thần: Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên. Thần Trực Phù luôn đứng cùng sao trực phù, bảy thần còn lại xếp nối theo; dương độn đi thuận, âm độn đi nghịch. Nhiều sách cổ đổi Bạch Hổ, Huyền Vũ thành Câu Trần, Chu Tước khi ở dương độn.
Bảng tám thần
| Thứ tự | Thần | Xếp loại theo sách | Nghĩa sách gán | Việc sách cho là hợp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trực Phù | cát | đầu lĩnh, người có quyền, chỗ dựa | gặp người trên, xin việc lớn |
| 2 | Đằng Xà | hung | điều lạ, giả, lo hão, việc dây dưa | không hợp khởi sự; hợp việc cần ứng biến |
| 3 | Thái Âm | cát | che chở kín đáo, mưu riêng | việc cần kín, bàn bạc riêng, tránh né |
| 4 | Lục Hợp | cát | hoà hợp, mai mối, giao dịch | cưới hỏi, hợp tác, mua bán |
| 5 | Bạch Hổ (dương độn: Câu Trần) | hung | uy lực, va chạm, tổn thương; Câu Trần: trì trệ, tranh chấp | việc cần uy, việc truy đòi |
| 6 | Huyền Vũ (dương độn: Chu Tước) | hung | mờ ám, mất mát, lừa lọc; Chu Tước: miệng lưỡi, giấy tờ | việc cần giữ kín; tránh giao dịch |
| 7 | Cửu Địa | cát | vững, thấp, ẩn, giữ | phòng thủ, cất giữ, việc lâu dài |
| 8 | Cửu Thiên | cát | cao, động, xa, phô bày | ra quân, đi xa, quảng bá |
Thứ tự này là thứ tự xếp lên bàn, không phải thứ tự quan trọng.
Xếp tám thần lên bàn
- Lập địa bàn, tìm sao trực phù và dời nó tới cung có can giờ (xem cửu tinh Kỳ Môn).
- Đặt thần Trực Phù đúng cung sao trực phù vừa tới.
- Xếp bảy thần còn lại theo thứ tự trong bảng, đi quanh tám cung ngoài (không vào cung giữa):
• Dương độn đi thuận: Bắc → Đông Bắc → Đông → Đông Nam → Nam → Tây Nam → Tây → Tây Bắc.
• Âm độn đi nghịch: Bắc → Tây Bắc → Tây → Tây Nam → Nam → Đông Nam → Đông → Đông Bắc.
Vì thần Trực Phù bám theo sao trực phù, tầng thần đổi mỗi giờ cùng tầng sao.
Một bàn thật, hai cách gọi tên
Bàn giờ Thìn sáng mùng Một Tết 6/2/2027, dương độn 5 cục, lập bằng máy ở bài Kỳ Môn Độn Giáp là gì. Sao trực phù Thiên Trụ tới cung Ly (Nam), nên thần Trực Phù ở Nam, rồi đi thuận:
| Phương | Thần (bộ dùng chung hiện nay) | Thần (bộ dương độn của nhiều sách cổ) | Cửa cùng cung |
|---|---|---|---|
| Nam | Trực Phù | Trực Phù | Đỗ |
| Tây Nam | Đằng Xà | Đằng Xà | Cảnh |
| Tây | Thái Âm | Thái Âm | Tử |
| Tây Bắc | Lục Hợp | Lục Hợp | Kinh |
| Bắc | Bạch Hổ | Câu Trần | Khai |
| Đông Bắc | Huyền Vũ | Chu Tước | Hưu |
| Đông | Cửu Địa | Cửu Địa | Sinh |
| Đông Nam | Cửu Thiên | Cửu Thiên | Thương |
Chỗ đổi tên làm đổi cả cách đọc: Đông Bắc giờ ấy có Hưu môn nhưng tầng can là Ất trên Tân (Thanh Long Đào Tẩu); gọi thần là Huyền Vũ thì phải dè chừng chuyện mập mờ, gọi là Chu Tước thì là chuyện lời ăn tiếng nói, giấy tờ. Người dùng phần mềm nên kiểm phần mềm theo bộ tên nào.
Chuyện đổi tên: Câu Trần, Chu Tước hay Bạch Hổ, Huyền Vũ
Nhiều sách Kỳ Môn cũ ghi hai bộ tám thần: dương độn dùng Câu Trần, Chu Tước, âm độn dùng Bạch Hổ, Huyền Vũ, sáu thần còn lại giữ nguyên. Một cách hiểu hợp lý: Chu Tước là thần phương Nam (dương), Huyền Vũ là thần phương Bắc (âm), Bạch Hổ là thần phương Tây (âm); nửa năm dương dùng tên thuộc dương, nửa năm âm dùng tên thuộc âm. Đây là lời giải của chúng tôi về cấu trúc, sách không nói rõ.
Phần lớn bàn chuyển bàn hiện nay dùng một bộ duy nhất (Bạch Hổ, Huyền Vũ) cho cả hai độn cho gọn. Cũng có tài liệu ghi ngược hai bộ. Gặp chỗ này, không có cách nào "đúng" duy nhất; chỉ cần biết mình đang theo bộ nào.
Các thần này mượn tên từ những hệ cũ hơn: Đằng Xà, Lục Hợp, Câu Trần, Chu Tước, Thái Âm, Bạch Hổ, Huyền Vũ đều có trong mười hai thiên tướng của Lục Nhâm (xem mười hai thiên tướng Lục Nhâm); Chu Tước, Bạch Hổ, Huyền Vũ còn là ba trong tứ linh bốn phương. Cùng tên nhưng mỗi hệ dùng một cách; đừng mang nghĩa từ hệ này sang hệ kia.
Cửu Địa, Cửu Thiên: hai thần có gốc binh pháp rõ nhất
Hai tên này rất có thể mượn từ Tôn Tử Binh Pháp, câu "người giỏi giữ thì nấp dưới chín tầng đất, người giỏi đánh thì động trên chín tầng trời" (nguyên văn ở mục dưới). Nghĩa trong Kỳ Môn đi đúng theo câu ấy: phương có Cửu Địa hợp việc giữ, cất, đóng quân lâu; phương có Cửu Thiên hợp việc phô ra, tiến xa, ra quân. Đây là ví dụ rõ về việc Kỳ Môn lớn lên từ binh pháp.
Sách cổ nói gì
Thiện thủ giả, tàng ư cửu địa chi hạ; thiện công giả, động ư cửu thiên chi thượng.
Dịch: Người giỏi giữ thì nấp dưới chín tầng đất; người giỏi đánh thì động trên chín tầng trời. — Tôn Tử Binh Pháp, thiên Hình
Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông, phần luận bát thần, đại ý: Trực Phù là đầu các thần, nơi nó đến thì mọi hung giảm; Đằng Xà chủ việc kinh sợ hư ảo; Thái Âm chủ che giấu, mưu kín; Lục Hợp chủ hoà hợp, giao dịch; Cửu Địa hợp giấu quân, giữ thế; Cửu Thiên hợp dương binh, phô uy.
Bình: câu Tôn Tử vốn nói về hai thái độ chiến lược, không nói về thần. Kỳ Môn đem hai thái độ ấy gắn vào hai phương trên bàn. Nhìn như vậy, bát thần là cách người xưa ghi chú "nên giữ hay nên tiến" cho từng hướng, hơn là tin có thần ngồi ở đó.
Đọc cho đúng mức
- Bộ tên thần khác nhau giữa các sách. Cùng một cung có thể là Bạch Hổ ở phần mềm này, Câu Trần ở sách kia. Trước khi đọc nghĩa, xác định bộ tên.
- Thần là tầng phụ. Phần lớn thầy Kỳ Môn đọc cửa và sao trước, thần sau. Một thần cát không cứu được một cửa hung bị bức.
- Tên thần không phải lời phán về người. "Huyền Vũ" ở hướng nhà ai đó trong một giờ không nói gì về đạo đức người ở hướng ấy.
Việc nên làm
- Khi dùng phần mềm Kỳ Môn, xem phần cài đặt để biết bộ tên thần và chiều xếp đang dùng.
- Đọc bàn theo thứ tự cửa, sao, can, rồi mới đến thần; ghi thần như một chú thích cuối.
- Muốn thấy thần được dùng trong một ví dụ trọn vẹn, đọc bài chọn giờ và hướng theo Kỳ Môn. Có câu hỏi về một bàn cụ thể, hỏi trợ lý AI của site kèm ngày giờ và phép lập bàn.
Hỏi bất cứ điều gì về tử vi, Kinh Dịch, phong thuỷ, ngày tốt xấu.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Tôn Tử Binh Pháp — thiên Hình (nguyên văn câu cửu địa, cửu thiên).
- Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông, đời Minh — phần luận bát thần (đại ý).
- Bàn ví dụ giờ Thìn 6/2/2027: lập bằng máy theo phép chuyển bàn, âm lịch và tiết khí của aihuyenhoc.com.
Câu hỏi thường gặp
Bát thần Kỳ Môn gồm những thần nào?
Gồm Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên. Nhiều sách cổ ở dương độn đổi Bạch Hổ, Huyền Vũ thành Câu Trần, Chu Tước.
Thần nào tốt trong bát thần?
Sách xếp Trực Phù, Thái Âm, Lục Hợp, Cửu Địa, Cửu Thiên vào nhóm cát; Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ (hoặc Câu Trần, Chu Tước) vào nhóm hung. Thần chỉ là tầng phụ so với cửa và sao.
Bát thần xếp thuận hay nghịch?
Thần Trực Phù đứng cùng sao trực phù; dương độn xếp các thần còn lại theo chiều Bắc, Đông Bắc, Đông…, âm độn xếp theo chiều ngược lại.
Cửu Địa, Cửu Thiên lấy từ đâu?
Từ câu của Tôn Tử Binh Pháp, thiên Hình: người giỏi giữ nấp dưới chín tầng đất, người giỏi đánh động trên chín tầng trời. Trong Kỳ Môn, Cửu Địa hợp việc giữ, Cửu Thiên hợp việc tiến.
Bát thần Kỳ Môn có giống mười hai thiên tướng Lục Nhâm không?
Một số tên trùng như Đằng Xà, Lục Hợp, Thái Âm, Bạch Hổ, Huyền Vũ, nhưng hai hệ khác số lượng, khác cách xếp và khác cách dùng. Không nên mang nghĩa từ hệ này sang hệ kia.
Nguồn tham khảo: Tôn Tử Binh Pháp — thiên Hình · Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông — phần luận bát thần · Bàn Kỳ Môn ví dụ lập bằng máy theo phép chuyển bàn, âm lịch và tiết khí của aihuyenhoc.com