Kỳ Môn Độn Giáp là gì: thời gian, phương hướng và thuật chọn thời cơ

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 12 phút đọc

Kỳ Môn Độn Giáp là gì: thời gian, phương hướng và thuật chọn thời cơ

Kỳ Môn Độn Giáp là một trong ba môn "thức" cổ (cùng Thái Ất, Lục Nhâm), dùng để chọn thời điểm và phương hướng. Mỗi giờ, theo tiết khí, người ta dựng một bàn chín cung gồm can, sao, cửa, thần, rồi xem phương nào có cửa thuận cho việc định làm. "Kỳ" là ba can Ất, Bính, Đinh; "Môn" là tám cửa; "Độn Giáp" là giấu can Giáp.

Giải tên từng chữ: vì sao phải "giấu Giáp"

Tên môn này gói đủ ba bộ phận chính của nó.

  • Kỳ (tam kỳ). Ba can Ất, Bính, Đinh, gọi là Nhật kỳ, Nguyệt kỳ, Tinh kỳ. Đây là ba can được coi là quý trong bàn.
  • Môn (bát môn). Tám cửa Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai, phân ra tám phương. Bài bát môn đi từng cửa.
  • Độn Giáp. Can Giáp không bao giờ hiện trên bàn. Nó "nấp" sau sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý (lục nghi): Giáp Tý nấp sau Mậu, Giáp Tuất sau Kỷ, Giáp Thân sau Canh, Giáp Ngọ sau Tân, Giáp Thìn sau Nhâm, Giáp Dần sau Quý.

Sách Kỳ Môn đời Minh giải chuyện giấu Giáp bằng một hình ảnh quân sự, đại ý: Giáp là chủ tướng, kẻ thù của Giáp là Canh (Canh Kim khắc Giáp Mộc). Ất là em gái Giáp, gả cho Canh (Ất Canh tương hợp) để kìm Canh; Bính, Đinh là con của Giáp, thuộc Hỏa, khắc được Canh Kim. Ba can ấy che chở cho chủ tướng nên gọi là "kỳ", tức quân lạ, quân bất ngờ. Đây là lối giải hình tượng của người đời sau, không phải ghi chép của người đặt ra môn này; nhưng nó giúp nhớ vì sao tam kỳ quý và Canh bị coi là thế xấu trên bàn. Chi tiết ở bài tam kỳ, lục nghi.

Bỏ lớp phim ảnh trước khi đọc tiếp. Trong tiểu thuyết võ hiệp và phim truyền hình, "độn giáp" là tàng hình, độn thổ, bày trận đá khiến địch lạc lối. Kỳ Môn trong sách là một phép tính lịch và phương vị trên giấy. Không có gì trong các văn bản Kỳ Môn còn lại hướng dẫn tàng hình; phần "phép thuật" đến từ văn chương, chủ yếu từ Tam Quốc Diễn Nghĩa. Bài Bát trận đồ tách sử liệu và tiểu thuyết ở chỗ này.

Bốn tầng của một bàn Kỳ Môn

Một bàn Kỳ Môn là ô vuông chín cung theo Lạc Thư (Khảm 1 ở Bắc, Khôn 2 Tây Nam, Chấn 3 Đông, Tốn 4 Đông Nam, Trung 5, Càn 6 Tây Bắc, Đoài 7 Tây, Cấn 8 Đông Bắc, Ly 9 Nam), trên đó chồng bốn tầng:

TầngGồmTheo sách tượng trưng choĐổi theo
Địa bànSáu nghi, ba kỳ xếp vào chín cungĐất, chỗ đứngCục (theo tiết khí và nguyên)
Thiên bànChín sao Thiên Bồng đến Thiên Anh, mang theo canTrời, thời thếGiờ
Nhân bànTám cửaNgười, việc làmGiờ
Thần bànTám thần Trực Phù, Đằng Xà…Thế lực vô hình, điều ngoài dự tínhGiờ

Đọc một phương là đọc cả bốn tầng chồng lên nhau ở cung ấy: can trời gặp can đất ra sao, sao nào, cửa nào, thần nào. Bài cửu tinh Kỳ Môn và bát thần Kỳ Môn có bảng tra hai tầng trên.

Thời gian trong Kỳ Môn: tiết khí, nguyên, cục, giờ

Kỳ Môn không chạy theo tháng âm lịch mà theo 24 tiết khí, tức theo vị trí Mặt Trời.

  • Từ Đông Chí đến trước Hạ Chí là dương độn: các can trên địa bàn xếp thuận chiều số cung. Từ Hạ Chí đến trước Đông Chí là âm độn: xếp nghịch.
  • Mỗi tiết khí chia ba nguyên (thượng, trung, hạ), mỗi nguyên năm ngày, mỗi nguyên ứng một số cục từ 1 đến 9. Ví dụ Lập Xuân là dương độn 8, 5, 2; Lập Đông là âm độn 6, 9, 3.
  • Trong một ngày, mỗi giờ (hai tiếng) dựng lại thiên bàn, nhân bàn, thần bàn.

Cộng lại có 9 cục dương và 9 cục âm, mỗi cục 60 giờ can chi: 18 × 60 = 1.080 bàn khác nhau. Con số 1.080 chính là con số mà bài ca cổ nhắc tới ở mục "Sách cổ nói gì". Cách xác định nguyên và chuyện các phái tính lệch nhau ở bài âm độn, dương độn và số cục.

Lập một bàn thật: giờ Thìn sáng mùng Một Tết Đinh Mùi 2027

Để thấy Kỳ Môn là phép tính chứ không phải lời nói chung, chúng tôi lập bằng máy một bàn cho giờ nhiều người quan tâm nhất: 7–9 giờ sáng ngày 6/2/2027, mùng Một Tết. Phép dùng là chuyển bàn, xác định nguyên theo ngày phù đầu, âm lịch và giờ tiết khí lấy từ bộ lịch của site; từng bước được tính tay lại.

Bước 1. Ngày giờ. Ngày Bính Thìn, giờ Nhâm Thìn. Tiết Lập Xuân, vào lúc khoảng 8 giờ 43 ngày 4/2/2027.

Bước 2. Nguyên và cục. Ngày phù đầu gần nhất (ngày Giáp hoặc Kỷ trở về trước) là Giáp Dần; chi Dần thuộc nhóm trung nguyên. Lập Xuân trung nguyên là dương độn 5 cục.

Bước 3. Địa bàn. Dương độn 5 cục: Mậu đặt ở cung 5, rồi Kỷ 6, Canh 7, Tân 8, Nhâm 9, Quý 1, Đinh 2, Bính 3, Ất 4.

Bước 4. Trực phù, trực sử. Giờ Nhâm Thìn thuộc tuần Giáp Thân, Giáp Thân nấp sau Canh. Canh nằm ở cung 7 (Đoài) trên địa bàn, nên sao gốc của cung 7 là Thiên Trụ làm trực phù, cửa gốc là Kinh môn làm trực sử.

Bước 5. Xoay các tầng. Trực phù Thiên Trụ dời tới cung có can giờ Nhâm trên địa bàn, tức cung 9 (Ly), tám sao còn lại xoay theo. Trực sử Kinh môn đi từ cung 7 thêm 8 bước (Nhâm Thìn cách Giáp Thân 8 giờ), dương độn đi thuận, tới cung 6 (Càn). Tám thần khởi Trực Phù ở cung 9, đi thuận.

Kết quả:

PhươngSaoCan trời / đấtCửaThần
Bắc (Khảm)Thiên XungBính / QuýKhaiBạch Hổ
Đông Bắc (Cấn)Thiên PhụẤt / TânHưuHuyền Vũ
Đông (Chấn)Thiên AnhNhâm / BínhSinhCửu Địa
Đông Nam (Tốn)Thiên NhuếĐinh (kèm Mậu) / ẤtThươngCửu Thiên
Nam (Ly)Thiên TrụCanh / NhâmĐỗTrực Phù
Tây Nam (Khôn)Thiên TâmKỷ / ĐinhCảnhĐằng Xà
Tây (Đoài)Thiên BồngQuý / CanhTửThái Âm
Tây Bắc (Càn)Thiên NhậmTân / KỷKinhLục Hợp

Ba cửa được sách coi là cát (Khai, Hưu, Sinh) giờ này nằm ở Bắc, Đông Bắc, Đông. Nhưng không phương nào trọn vẹn: cửa Hưu ở Đông Bắc đi cùng Ất kỳ trên thiên bàn và sao Thiên Phụ (sao được coi là tốt), song thần là Huyền Vũ, thần chủ sự mập mờ; cửa Khai ở Bắc đi cùng Bính kỳ nhưng gặp Bạch Hổ; cửa Sinh ở Đông có Cửu Địa hiền hoà nhưng sao Thiên Anh bị xếp vào loại kém. Đó là chuyện thường của một bàn Kỳ Môn: người đọc theo sách phải cân từng tầng theo việc định làm, chứ không có phương nào "tốt hết". Đây là lời đọc theo sách, không phải lời khuyên phải đi hướng nào; tục xuất hành đầu năm của người Việt vốn theo nhiều lối khác nhau (xem giờ xuất hành Tết 2027).

Lưu ý quan trọng: bàn này đúng với phép chuyển bàn và cách định nguyên đang dùng. Ngày này hai cách định nguyên phổ biến cùng ra Lập Xuân trung nguyên nên bàn không đổi; nhưng có những ngày hai cách cho hai cục khác nhau, và bàn khác hẳn. Bài dùng Kỳ Môn chọn giờ, hướng có một ví dụ như thế.

Kỳ Môn dùng vào việc gì theo sách

  • Binh pháp. Đây là gốc. Các sách Kỳ Môn đời Tống – Minh chủ yếu bàn chọn giờ xuất quân, hướng đặt doanh trại, hướng tấn công, phép phục binh. Cảnh Hựu Độn Giáp Phù Ứng Kinh, do Dương Duy Đức soạn theo lệnh triều Bắc Tống trong niên hiệu Cảnh Hựu (1034–1038), là bằng chứng rõ rằng triều đình từng coi đây là tri thức quân sự.
  • Chọn giờ, chọn hướng cho việc thường. Xuất hành, cầu kiến người có quyền, khai trương, dời chỗ. Mỗi việc ứng một cửa: đi xa và cầu việc ưu tiên Khai môn, gặp người trên ưu tiên Hưu môn, cầu tài và xây dựng ưu tiên Sinh môn.
  • Chiêm việc. Lập bàn theo giờ hỏi để đoán một việc, như các thức khác.
  • Các nhánh đời sau. Kỳ Môn xem mệnh theo giờ sinh, Kỳ Môn phong thủy nhà ở là các ứng dụng phát triển muộn, chủ yếu trong vài chục năm gần đây; văn bản cổ ít bàn.

Truyền thuyết và sử liệu

Theo truyền thống: Hoàng Đế đánh Xi Vưu ở Trác Lộc, được thần nhân trao phép, sai Phong Hậu soạn thành 4.320 cục; Khương Thái Công rút còn 72; Trương Lương đời Hán rút còn 18; Gia Cát Lượng dùng Kỳ Môn bày Bát trận; Lưu Bá Ôn giúp Chu Nguyên Chương bằng Kỳ Môn.

Văn bản hiện còn cho thấy: tên "độn giáp" đã xuất hiện trong danh sách các thuật số ở phần Phương thuật truyện của Hậu Hán Thư; thư mục các đời Tùy, Đường ghi nhiều sách độn giáp đã mất. Văn bản Kỳ Môn có hệ thống còn lại sớm nhất có niên đại rõ là bộ sách đời Cảnh Hựu Bắc Tống nói trên. Bài ca Yên Ba Điếu Tẩu Ca, tương truyền của Triệu Phổ đời Tống, là bản tóm tắt được thuộc lòng nhiều nhất. Sách gắn tên Lưu Bá Ôn như Kỳ Môn Độn Giáp Bí Cấp Toàn Thư được giới nghiên cứu coi là sách đời sau mượn tên (xem các sách Kỳ Môn). Về Gia Cát Lượng, sử chỉ chép ông "làm Bát trận đồ", không nói gì đến Kỳ Môn (Gia Cát Lượng có xem thiên văn, bói toán thật không).

Ở Việt Nam, chữ "độn" quen thuộc qua "bấm độn", nhưng bấm độn dân gian phần lớn là Tiểu Lục Nhâm, một phép khác hẳn và đơn giản hơn nhiều (xem bấm độn là gì).

Kỳ Môn khác các môn gần nó ở đâu

Kỳ Môn Độn GiápĐại Lục NhâmTiểu Lục Nhâm (bấm độn)Huyền Không Phi Tinh
Đầu vàoGiờ, tiết khíGiờ, nguyệt tướngTháng, ngày, giờ âmNăm xây nhà, hướng, năm tháng xem
Cấu trúcChín cung, bốn tầngBàn 12 cung, bốn khoá, ba truyềnSáu cung trên đốt tayChín cung, sao 1–9 bay
Trọng tâmPhương hướng và thời cơDiễn tiến một việcTrả lời nhanh lành hay khóNhà ở theo vận
Chín saoThiên Bồng… Thiên AnhKhông dùngKhông dùngNhất Bạch… Cửu Tử

Hai hệ "chín sao" của Kỳ Môn và Huyền Không cùng nằm trên Lạc Thư nhưng tên và cách dùng khác nhau; bài cửu tinh Kỳ Môn có bảng đối chiếu. Ba môn thức được so kỹ ở bài Tam thức.

Sách cổ nói gì

Âm dương thuận nghịch diệu nan cùng, nhị chí hoàn quy nhất cửu cung. Nhược năng liễu đạt âm dương lý, thiên địa đô lai nhất chưởng trung.

Dịch: Âm dương thuận nghịch huyền diệu khôn cùng, hai chí (Đông Chí, Hạ Chí) quay về cung một, cung chín. Nếu thấu được lẽ âm dương, trời đất đều về trong một bàn tay. — Yên Ba Điếu Tẩu Ca

Bình: câu thứ hai là một quy tắc kỹ thuật được nén vào thơ: Đông Chí khởi dương độn cục 1, Hạ Chí khởi âm độn cục 9. Câu cuối là lời quảng cáo cổ điển cho môn học; "trong một bàn tay" vì thầy xưa bấm cửu cung trên đốt tay.

Nhất thiên bát thập đương thời chế, Thái Công san thành thất thập nhị. Đãi ư Hán đại Trương Tử Phòng, nhất thập bát cục vi tinh nghệ.

Dịch: Một nghìn tám mươi cục định ra thuở ấy, Thái Công rút còn bảy mươi hai; đến đời Hán, Trương Tử Phòng lấy mười tám cục làm tinh yếu. — Yên Ba Điếu Tẩu Ca

Bình: bài ca chép truyền thuyết rút cục như chuyện có thật. Về kỹ thuật, câu này lại khớp: mười tám cục (9 dương, 9 âm) nhân sáu mươi giờ ra đúng 1.080 bàn. Truyền thuyết được kể để giải thích một cấu trúc số học có thật.

Đọc cho đúng mức

  • Nhiều phái, nhiều bàn. Chuyển bàn và phi bàn xoay sao, cửa theo hai cách khác nhau; phép định nguyên bằng "siêu thần tiếp khí, trí nhuận" và phép "chia bổ" có ngày cho hai cục khác nhau. Cùng một giờ, hai phần mềm có thể ra hai bàn. Hỏi người lập bàn dùng phép nào trước khi so.
  • Chưa có kiểm nghiệm. Không có nghiên cứu nào cho thấy làm việc theo giờ, hướng Kỳ Môn cho kết quả khác làm việc tuỳ ý. Đây là tri thức lịch sử và văn hoá có cấu trúc chặt, không phải phép đo.
  • Chính binh pháp cổ đặt thời cơ dưới con người. Mạnh Tử nói "thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hoà" (thời trời không bằng thế đất, thế đất không bằng lòng người). Kỳ Môn là môn của "thiên thời"; người dùng giỏi nhớ thứ tự ấy.
  • Thận trọng với dịch vụ "Kỳ Môn đổi vận". Những lời hứa đổi hẳn vận số nhờ ngồi đúng hướng, đặt đồ đúng cung không có gốc trong sách Kỳ Môn cổ, vốn là sách binh pháp.

Việc nên làm

  1. Nếu tò mò, học trước hai thứ nền: chín cung Lạc Thư (Lạc Thư là ma phương 3×3) và 24 tiết khí. Không vững hai thứ này thì không lập được bàn.
  2. Khi dùng phần mềm, ghi rõ phép đang dùng (chuyển bàn hay phi bàn, định nguyên cách nào) bên cạnh bàn.
  3. Dùng Kỳ Môn như cách sắp lịch có ý thức: khi đã chuẩn bị xong việc và còn chọn được giờ, xem thêm giờ, hướng cho yên tâm; đừng để bàn quyết thay việc chuẩn bị.
  4. Muốn xem nhanh giờ tốt xấu thông thường của một ngày (hoàng đạo, hắc đạo), dùng công cụ xem ngày.
🗓️Xem ngày tốt xấu
Một ngày bất kỳ: hoàng đạo, trực, nhị thập bát tú, giờ tốt, việc nên tránh.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Yên Ba Điếu Tẩu Ca (tương truyền Triệu Phổ, đời Tống) — các câu mở đầu và câu về số cục (nguyên văn).
  • Dương Duy Đức (chủ biên), Cảnh Hựu Độn Giáp Phù Ứng Kinh, Bắc Tống (đại ý).
  • Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông, đời Minh — lối giải tam kỳ che chở Giáp (đại ý).
  • Hậu Hán Thư — Phương thuật liệt truyện, đoạn kể tên các thuật số (đại ý).
  • Mạnh Tử — thiên Công Tôn Sửu hạ (nguyên văn câu thiên thời, địa lợi, nhân hoà).
  • Bàn Kỳ Môn ví dụ (6/2/2027, giờ Thìn): lập bằng máy theo phép chuyển bàn, định nguyên theo ngày phù đầu, âm lịch và giờ tiết khí của aihuyenhoc.com; tính tay đối chiếu từng bước.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ Môn Độn Giáp là gì?

Là một trong ba môn thức cổ, dùng để chọn thời điểm và phương hướng. Mỗi giờ, theo tiết khí, lập một bàn chín cung gồm can, chín sao, tám cửa, tám thần, rồi xem phương nào có cửa và sao thuận cho việc định làm.

"Độn Giáp" nghĩa là gì?

Là giấu can Giáp. Trên bàn Kỳ Môn, can Giáp không hiện ra mà nấp sau sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Sách đời sau giải rằng Giáp là chủ tướng, phải giấu để tránh Canh là kẻ khắc mình.

Kỳ Môn Độn Giáp có tàng hình, độn thổ được không?

Không. Đó là chi tiết của tiểu thuyết và phim ảnh. Các văn bản Kỳ Môn còn lại là sách tính lịch, phương vị và binh pháp; không có phép tàng hình nào trong đó.

Kỳ Môn có bao nhiêu cục?

Có 18 cục, 9 cục dương độn và 9 cục âm độn. Mỗi cục có 60 giờ can chi, nên tổng cộng 1.080 bàn khác nhau, đúng con số bài ca Yên Ba Điếu Tẩu Ca nhắc tới.

Bấm độn có phải là Kỳ Môn Độn Giáp?

Không. Bấm độn dân gian Việt Nam phần lớn là Tiểu Lục Nhâm, bấm sáu cung trên đốt tay theo tháng, ngày, giờ. Kỳ Môn cần lập bàn chín cung bốn tầng theo tiết khí, phức tạp hơn nhiều.

Nguồn tham khảo: Yên Ba Điếu Tẩu Ca — các câu mở đầu và câu về tam kỳ lục nghi · Cảnh Hựu Độn Giáp Phù Ứng Kinh — Dương Duy Đức · Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông · Mạnh Tử — thiên Công Tôn Sửu hạ · Bàn Kỳ Môn ví dụ lập bằng máy theo phép chuyển bàn, âm lịch và tiết khí của aihuyenhoc.com

Bát môn: Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, KhaiBát môn Kỳ Môn: tám cửa Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai, cửa nào hợp việc gì theo sách, môn bức, phục ngâm và bảng hư…
Lập bàn Kỳ Môn bằng tay cho một giờ cụ thể: bảy bước, một ví dụ trọn vẹn và tám chỗ hay saiLập bàn Kỳ Môn chuyển bàn bằng tay qua bảy bước: định cục, bố địa bàn, tìm trực phù trực sử, xoay sao, cửa, thần. Ví dụ giờ Thân …
Kỳ Môn chuyển bàn và phi bàn: hai lối lập bàn, một giờ ra hai bàn khác nhauKỳ Môn chuyển bàn và phi bàn khác nhau ở cách sao, cửa, thần di chuyển: xoay vòng tám cung hay bay theo số Lạc Thư. So trọn một g…
Cách cục Kỳ Môn: Thanh Long Hồi Thủ, Phi Điểu Điệt Huyệt, Phục Ngâm, Phản Ngâm và hai mươi thế hay gặpCách cục Kỳ Môn là gì: bảng hơn hai mươi thế hay gặp theo can trời gia can đất, sao cửa, tam độn, ngũ bất ngộ thời, đọc thử trên …
Bát thần Kỳ Môn: Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp…Bát thần Kỳ Môn: Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên; nghĩa theo sách, cách xếp và chuyện …
Dịch Mã, Không Vong trên bàn Kỳ Môn: hai dấu phụ hay bị bỏ quên, và khi cửa tốt rơi vào chỗ trốngDịch Mã kỳ môn an theo tam hợp của chi giờ, chỉ rơi vào bốn cung góc; không vong lấy theo tuần của giờ. Hai bàn thật: cửa tốt gặp…