Thứ Tư, 23/08/2006: 30 tháng 7 năm Bính Tuất

Ngày Giáp Thân, Thiên Lao hắc đạo, trực Kiến, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

23
Thứ Tư, 23/08/2006Âm lịch: 30 tháng 7 năm Bính Tuất
Ngày Giáp ThânTháng Bính ThânNăm Bính Tuất Tiết Xử Thử (vào tiết trong ngày)
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 52/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • +4 Tú Cơ (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túCơ Thuỷ BáoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 1962, 1974, 1986, 1998

Ngày 23/8/2006 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
Đủ 4 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Dần (sinh 1950).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/8/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 23/08/2006 dương lịch là 30 tháng 7 năm Bính Tuất âm lịch, ngày Giáp Thân, tháng Bính Thân, tiết Xử thử.

Ngày 23/8/2006 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Kiến, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 23/8/2006 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 23/8/2006 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Thân xung tuổi Dần, nặng nhất là Canh Dần (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.