Thứ Năm, 26/08/2021: 19 tháng 7 năm Tân Sửu

Ngày Bính Ngọ, Bạch Hổ hắc đạo, trực Khai, tú Giác — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

26
Thứ Năm, 26/08/2021Âm lịch: 19 tháng 7 năm Tân Sửu
Ngày Bính NgọTháng Bính ThânNăm Tân Sửu Tiết Xử Thử
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 58/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
  • +8 Trực Khai — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Giác (tú tốt)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyBạch HổHắc đạo · kỵ việc có máu, tang, va chạm
TrựcTrực Khainghĩa chữ: mở
Nhị thập bát túGiác Mộc GiaoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1984, 1996, 2008, 2020

Ngày 26/8/2021 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.

Nên làm

  • Theo trực Khai: Khai trương, Nhập học, Cưới hỏi, Nhậm chức
  • Theo tú Giác: tạo tác, cưới hỏi, thi cử
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Khai: Động thổ, An táng
  • Theo tú Giác: chôn cất, sửa mộ
  • Bạch Hổ: Kỵ mai táng
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo
  • Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
Đủ 7 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Sinh Khí Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây
  • Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Bạch Hổ Kỵ mai táng
  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Lỗ Ban Sát Kỵ khởi tạo
  • Phi Ma Sát Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
  • Thiên Ngục Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tý (sinh 1972).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/8/2021 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 26/08/2021 dương lịch là 19 tháng 7 năm Tân Sửu âm lịch, ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thân, tiết Xử thử.

Ngày 26/8/2021 tốt hay xấu?

Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Khai, tú Giác (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng.

Giờ hoàng đạo ngày 26/8/2021 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 26/8/2021 xung tuổi nào?

Ngày Bính Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Nhâm Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.