Thứ Ba, 04/10/2022: mùng 9 tháng 9 năm Nhâm Dần

Ngày Canh Dần, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Thất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

4
Thứ Ba, 04/10/2022Âm lịch: mùng 9 tháng 9 năm Nhâm Dần
Ngày Canh DầnTháng Canh TuấtNăm Nhâm Dần Tiết Thu Phân
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 56/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +4 Tú Thất (tú tốt)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túThất Hoả TrưTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 1980, 1992, 2004, 2016

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thanh Long (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 4/10/2022 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Thất: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Thất: không kỵ việc gì
  • Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Đủ 5 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Thân (sinh 1944, 2004).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/10/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 04/10/2022 dương lịch là mùng 9 tháng 9 năm Nhâm Dần âm lịch, ngày Canh Dần, tháng Canh Tuất, tiết Thu phân.

Ngày 4/10/2022 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Thất (tú tốt). Máy chấm chung 56/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 4/10/2022 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 4/10/2022 xung tuổi nào?

Ngày Canh Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Giáp Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.