Thứ Ba, 31/10/2023: 17 tháng 9 năm Quý Mão

Ngày Nhâm Tuất, Bạch Hổ hắc đạo, trực Kiến, tú Thất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

31
Thứ Ba, 31/10/2023Âm lịch: 17 tháng 9 năm Quý Mão
Ngày Nhâm TuấtTháng Nhâm TuấtNăm Quý Mão Tiết Sương Giáng
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 49/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
  • +4 Tú Thất (tú tốt)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyBạch HổHắc đạo · kỵ việc có máu, tang, va chạm
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túThất Hoả TrưTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 1976, 1988, 2000, 2012

Ngày 31/10/2023 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Thất: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Thất: không kỵ việc gì
  • Bạch Hổ: Kỵ mai táng
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 3 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng

Sao xấu

  • Bạch Hổ Kỵ mai táng
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Thìn (sinh 1976).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/10/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 31/10/2023 dương lịch là 17 tháng 9 năm Quý Mão âm lịch, ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Tuất, tiết Sương giáng.

Ngày 31/10/2023 tốt hay xấu?

Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Kiến, tú Thất (tú tốt). Máy chấm chung 49/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2023 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 31/10/2023 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Bính Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.