Chủ nhật, 05/07/2026: 21 tháng 5 năm Bính Ngọ
Ngày Canh Thìn, Thiên Lao hắc đạo, trực Khai, tú Hư — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +8 Trực Khai — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Hư (tú xấu)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 5/7/2026 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 1 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng · -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2026 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 37 điểm+30 Ngày Canh Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2026 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 33 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2026 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 25 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2026 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 30 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +12 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2026 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 18 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2026 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 23 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2026 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Khai không hợp việc này · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2026 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Bính Tý
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Tư Mệnh
Mậu Dần
Câu Trần
Kỷ Mão
Thanh Long
Canh Thìn
Minh Đường
Tân Tỵ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Chu Tước
Quý Mùi
Kim Quỹ
Giáp Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Bạch Hổ
Bính Tuất
Ngọc Đường
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Khai: Khai trương, Nhập học, Cưới hỏi, Nhậm chức
- Theo tú Hư: không có việc hợp
Nên tránh
- Theo trực Khai: Động thổ, An táng
- Theo tú Hư: xây cất, cưới hỏi, khai trương
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Sinh Khí Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tuất (sinh 1994).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5/7/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Chủ nhật 05/07/2026 dương lịch là 21 tháng 5 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Canh Thìn, tháng Giáp Ngọ, tiết Hạ chí.
Ngày 5/7/2026 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Khai, tú Hư (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2026 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 5/7/2026 xung tuổi nào?
Ngày Canh Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Giáp Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.