Thứ Năm, 22/10/2026: 13 tháng 9 năm Bính Ngọ

Ngày Kỷ Tỵ, Minh Đường hoàng đạo, trực Nguy, tú Đẩu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

22
Thứ Năm, 22/10/2026Âm lịch: 13 tháng 9 năm Bính Ngọ
Ngày Kỷ TỵTháng Mậu TuấtNăm Bính Ngọ Tiết Hàn Lộ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 51/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
  • -10 Trực Nguy — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • +4 Tú Đẩu (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyMinh ĐườngHoàng đạo · việc công khai, gặp bề trên
TrựcTrực Nguynghĩa chữ: cao, chênh vênh
Nhị thập bát túĐẩu Mộc GiảiTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Hợisinh 1983, 1995, 2007, 2019

Ngày 22/10/2026 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Nguy: Việc nhỏ ở nhà
  • Theo tú Đẩu: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Nguy: Leo cao, đi sông nước, Việc lớn
  • Theo tú Đẩu: đi thuyền
  • Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Huyền Vũ: Kỵ mai táng
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
  • Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 7 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Cát Khánh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc
  • Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú
  • Âm Đức Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Huyền Vũ Kỵ mai táng
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
  • Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/10/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 22/10/2026 dương lịch là 13 tháng 9 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Tuất, tiết Hàn lộ.

Ngày 22/10/2026 tốt hay xấu?

Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Nguy, tú Đẩu (tú tốt). Máy chấm chung 51/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 22/10/2026 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 22/10/2026 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Tỵ xung tuổi Hợi. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.