Thứ Hai, 16/11/2026: mùng 8 tháng 10 năm Bính Ngọ

Ngày Giáp Ngọ, Thanh Long hoàng đạo, trực Nguy, tú Tâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

16
Thứ Hai, 16/11/2026Âm lịch: mùng 8 tháng 10 năm Bính Ngọ
Ngày Giáp NgọTháng Kỷ HợiNăm Bính Ngọ Tiết Lập Đông
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 42/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -10 Trực Nguy — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Tâm (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Nguynghĩa chữ: cao, chênh vênh
Nhị thập bát túTâm Nguyệt HồTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1984, 1996, 2008, 2020

Ngày 16/11/2026 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Nguy: Việc nhỏ ở nhà
  • Theo tú Tâm: không có việc hợp
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Nguy: Leo cao, đi sông nước, Việc lớn
  • Theo tú Tâm: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng
  • Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 3 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Sao xấu

  • Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Lại Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Tý (sinh 1960, 2020).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 16/11/2026 dương lịch là mùng 8 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Hợi, tiết Lập đông.

Ngày 16/11/2026 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Nguy, tú Tâm (tú xấu). Máy chấm chung 42/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 16/11/2026 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 16/11/2026 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Canh Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.