Thứ Bảy, 13/05/2028: 19 tháng 4 năm Mậu Thân

Ngày Mậu Tuất, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Chấp, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

13
Thứ Bảy, 13/05/2028Âm lịch: 19 tháng 4 năm Mậu Thân
Ngày Mậu TuấtTháng Đinh TỵNăm Mậu Thân Tiết Lập Hạ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 67/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • +4 Tú Vị (tú tốt)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túVị Thổ TrĩTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 1988, 2000, 2012, 2024

Ngày 13/5/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Vị: đi thuyền
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 6 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/5/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 13/05/2028 dương lịch là 19 tháng 4 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Tỵ, tiết Lập hạ.

Ngày 13/5/2028 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Chấp, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 67/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: động thổ, làm nhà.

Giờ hoàng đạo ngày 13/5/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 13/5/2028 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Tuất xung tuổi Thìn. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.