Thứ Ba, 15/08/2028: 25 tháng 6 năm Mậu Thân

Ngày Nhâm Thân, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Dực — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

15
Thứ Ba, 15/08/2028Âm lịch: 25 tháng 6 năm Mậu Thân
Ngày Nhâm ThânTháng Kỷ MùiNăm Mậu Thân Tiết Lập Thu
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 60/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -4 Tú Dực (tú xấu)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túDực Hoả XàTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 1986, 1998, 2010, 2022

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 15/8/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Dực: cắt áo
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Dực: chôn cất, cưới hỏi, xây cất
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 6 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc
  • U Vi Tinh Tốt mọi việc
  • Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Kiếp Sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Dần (sinh 1986).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/8/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 15/08/2028 dương lịch là 25 tháng 6 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Mùi, tiết Lập thu.

Ngày 15/8/2028 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Dực (tú xấu). Máy chấm chung 60/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 15/8/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 15/8/2028 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Thân xung tuổi Dần, nặng nhất là Bính Dần (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.