Thứ Sáu, 05/12/2031: 21 tháng 10 năm Tân Hợi

Ngày Kỷ Mão, Huyền Vũ hắc đạo, trực Định, tú Cang — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

5
Thứ Sáu, 05/12/2031Âm lịch: 21 tháng 10 năm Tân Hợi
Ngày Kỷ MãoTháng Kỷ HợiNăm Tân Hợi Tiết Tiểu Tuyết
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 45/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
  • +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Cang (tú xấu)
  • +9 8 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyHuyền VũHắc đạo · dễ mờ ám, mất mát vặt
TrựcTrực Địnhnghĩa chữ: yên định
Nhị thập bát túCang Kim LongTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 1993, 2005, 2017, 2029

Ngày 5/12/2031 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
  • Theo tú Cang: cắt may
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu

Nên tránh

  • Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
  • Theo tú Cang: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà
  • Huyền Vũ: Kỵ mai táng
  • Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 10 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
  • Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Âm Đức Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Huyền Vũ Kỵ mai táng
  • Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
  • Thiên Ngục Xấu mọi việc
  • Đại Hao Xấu mọi việc
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/12/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 05/12/2031 dương lịch là 21 tháng 10 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Hợi, tiết Tiểu tuyết.

Ngày 5/12/2031 tốt hay xấu?

Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Định, tú Cang (tú xấu). Máy chấm chung 45/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 5/12/2031 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 5/12/2031 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Mão xung tuổi Dậu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.