Thứ Bảy, 15/09/2035: 14 tháng 8 năm Ất Mão

Ngày Kỷ Mão, Minh Đường hoàng đạo, trực Phá, tú Nữ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

15
Thứ Bảy, 15/09/2035Âm lịch: 14 tháng 8 năm Ất Mão
Ngày Kỷ MãoTháng Ất DậuNăm Ất Mão Tiết Bạch Lộ
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 35/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
  • -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Nữ (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyMinh ĐườngHoàng đạo · việc công khai, gặp bề trên
TrựcTrực Phánghĩa chữ: phá
Nhị thập bát túNữ Thổ BứcTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 1993, 2005, 2017, 2029

Ngày 15/9/2035 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

  • 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +30 Ngày Kỷ Mão thuộc 11 ngày cưới gả của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2035 ›
  • 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +30 Ngày Kỷ Mão thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2035 ›
  • 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2035 ›
  • 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2035 ›
  • 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +30 Ngày Kỷ Mão thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2035 ›
  • ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2035 ›
  • 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2035 ›
  • 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2035 ›

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
  • Theo tú Nữ: kết màn, may áo
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
  • Theo tú Nữ: trổ cửa, chôn cất, kiện cáo
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
  • Thần Cách: Kỵ tế tự
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 3 sao tốt và 11 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phi Ma Sát Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thiên Tặc Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
  • Thần Cách Kỵ tế tự
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/9/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 15/09/2035 dương lịch là 14 tháng 8 năm Ất Mão âm lịch, ngày Kỷ Mão, tháng Ất Dậu, tiết Bạch lộ.

Ngày 15/9/2035 tốt hay xấu?

Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Phá, tú Nữ (tú xấu). Máy chấm chung 35/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 15/9/2035 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 15/9/2035 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Mão xung tuổi Dậu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.