Thứ Sáu, 13/06/2036: 19 tháng 5 năm Bính Thìn

Ngày Tân Hợi, Chu Tước hắc đạo, trực Chấp, tú Cang — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

13
Thứ Sáu, 13/06/2036Âm lịch: 19 tháng 5 năm Bính Thìn
Ngày Tân HợiTháng Giáp NgọNăm Bính Thìn Tiết Mang Chủng
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 47/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
  • -4 Tú Cang (tú xấu)
  • +9 7 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyChu TướcHắc đạo · dễ khẩu thiệt, giấy tờ lời qua tiếng lại
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túCang Kim LongTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tỵsinh 1989, 2001, 2013, 2025

Ngày 13/6/2036 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Cang: cắt may
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Cang: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà
  • Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
Đủ 8 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
  • Ngũ Phú Tốt mọi việc
  • Phúc Sinh Tốt mọi việc
  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Kiếp Sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Tỵ (sinh 1965, 2025).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/6/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 13/06/2036 dương lịch là 19 tháng 5 năm Bính Thìn âm lịch, ngày Tân Hợi, tháng Giáp Ngọ, tiết Mang chủng.

Ngày 13/6/2036 tốt hay xấu?

Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Chấp, tú Cang (tú xấu). Máy chấm chung 47/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 13/6/2036 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 13/6/2036 xung tuổi nào?

Ngày Tân Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Ất Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.