Thứ Năm, 31/07/2036: mùng 9 tháng 6 (nhuận) năm Bính Thìn
Ngày Kỷ Hợi, Minh Đường hoàng đạo, trực Định, tú Tỉnh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
- +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Tỉnh (tú tốt)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 31/7/2036 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 23 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo · -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2036 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 67 điểm+30 Ngày Kỷ Hợi thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +15 Trực Định hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2036 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 57 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2036 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 79 điểm+30 Ngày Kỷ Hợi thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2036 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 49 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2036 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 55 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2036 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 61 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +12 Trực Định hợp việc này Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2036 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 25 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2036 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Giáp Tý
Ngọc Đường
Ất Sửu
Thiên Lao
Bính Dần
Huyền Vũ
Đinh Mão
Tư Mệnh
Mậu Thìn
Câu Trần
Kỷ Tỵ
Thanh Long
Canh Ngọ
Minh Đường
Tân Mùi
Thiên Hình
Nhâm Thân
Chu Tước
Quý Dậu
Kim Quỹ
Giáp Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
- Theo tú Tỉnh: xây cất, nhậm chức, nhập học
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
Nên tránh
- Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
- Theo tú Tỉnh: chôn cất, sửa mộ
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
- Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
- Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 6 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
- Âm Đức Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
- Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
- Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 31/7/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 31/07/2036 dương lịch là mùng 9 tháng 6 (nhuận) năm Bính Thìn âm lịch, ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mùi, tiết Đại thử.
Ngày 31/7/2036 tốt hay xấu?
Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Định, tú Tỉnh (tú tốt). Máy chấm chung 76/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: động thổ, làm nhà; khai trương, mở hàng; mua xe, nhận xe.
Giờ hoàng đạo ngày 31/7/2036 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 31/7/2036 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Hợi xung tuổi Tỵ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.