Thứ Tư, 19/10/2039: mùng 2 tháng 9 năm Kỷ Mùi

Ngày Giáp Tuất, Bạch Hổ hắc đạo, trực Kiến, tú Sâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

19
Thứ Tư, 19/10/2039Âm lịch: mùng 2 tháng 9 năm Kỷ Mùi
Ngày Giáp TuấtTháng Giáp TuấtNăm Kỷ Mùi Tiết Hàn Lộ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 49/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
  • +4 Tú Sâm (tú tốt)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyBạch HổHắc đạo · kỵ việc có máu, tang, va chạm
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túSâm Thuỷ ViênTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 2000, 2012, 2024, 2036

Ngày 19/10/2039 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Sâm: xây cất, trổ cửa, nhập học
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Sâm: cưới hỏi, chôn cất
  • Bạch Hổ: Kỵ mai táng
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 4 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Bạch Hổ Kỵ mai táng
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thìn (sinh 2000).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/10/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 19/10/2039 dương lịch là mùng 2 tháng 9 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất, tiết Hàn lộ.

Ngày 19/10/2039 tốt hay xấu?

Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Kiến, tú Sâm (tú tốt). Máy chấm chung 49/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 19/10/2039 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 19/10/2039 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Canh Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.