Thứ Tư, 07/09/2044: 16 tháng 7 (nhuận) năm Giáp Tý
Ngày Kỷ Mùi, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Khai, tú Bích — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
- +8 Trực Khai — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Bích (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Bảo Quang (Kim Đường) (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 7/9/2044 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2044 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 27 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng · -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2044 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 52 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · +15 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2044 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 78 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · +15 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2044 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 35 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · +12 Trực Khai hợp việc này · -10 Sao Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2044 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 57 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Sao Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2044 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 52 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Sao Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2044 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 11 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Khai không hợp việc này · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2044 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Hình
Giáp Tý
Chu Tước
Ất Sửu
Kim Quỹ
Bính Dần
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Câu Trần
Quý Dậu
Thanh Long
Giáp Tuất
Minh Đường
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Khai: Khai trương, Nhập học, Cưới hỏi, Nhậm chức
- Theo tú Bích: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành
Nên tránh
- Theo trực Khai: Động thổ, An táng
- Theo tú Bích: không kỵ việc gì
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
- Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 4 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Ngũ Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Thành Tốt mọi việc
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
- Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 7/9/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 07/09/2044 dương lịch là 16 tháng 7 (nhuận) năm Giáp Tý âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thân, tiết Bạch lộ.
Ngày 7/9/2044 tốt hay xấu?
Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Khai, tú Bích (tú tốt). Máy chấm chung 76/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/2044 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 7/9/2044 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Mùi xung tuổi Sửu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.