Thứ Năm, 10/06/2049: 11 tháng 5 năm Kỷ Tỵ
Ngày Bính Thìn, Thiên Lao hắc đạo, trực Khai, tú Khuê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +8 Trực Khai — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Khuê (tú xấu)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 10/6/2049 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 6 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng · -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 6/2049 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 18 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 6/2049 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 60 điểm+30 Ngày Bính Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 6/2049 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 22 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 6/2049 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 27 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +12 Trực Khai hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 6/2049 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 15 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 6/2049 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 20 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 6/2049 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Khai không hợp việc này Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 6/2049 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Mậu Tý
Huyền Vũ
Kỷ Sửu
Tư Mệnh
Canh Dần
Câu Trần
Tân Mão
Thanh Long
Nhâm Thìn
Minh Đường
Quý Tỵ
Thiên Hình
Giáp Ngọ
Chu Tước
Ất Mùi
Kim Quỹ
Bính Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Dậu
Bạch Hổ
Mậu Tuất
Ngọc Đường
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Khai: Khai trương, Nhập học, Cưới hỏi, Nhậm chức
- Theo tú Khuê: dựng nhà, nhập học, cầu công danh
Nên tránh
- Theo trực Khai: Động thổ, An táng
- Theo tú Khuê: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Sinh Khí Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tuất (sinh 1982, 2042).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/6/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 10/06/2049 dương lịch là 11 tháng 5 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ, tiết Mang chủng.
Ngày 10/6/2049 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Khai, tú Khuê (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/2049 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 10/6/2049 xung tuổi nào?
Ngày Bính Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Nhâm Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.