Thứ Tư, 05/11/2059: mùng 1 tháng 10 năm Kỷ Mão

Ngày Bính Tý, Bạch Hổ hắc đạo, trực Mãn, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

5
Thứ Tư, 05/11/2059Âm lịch: mùng 1 tháng 10 năm Kỷ Mão
Ngày Bính TýTháng Ất HợiNăm Kỷ Mão Tiết Sương Giáng
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 52/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
  • +4 Tú Cơ (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyBạch HổHắc đạo · kỵ việc có máu, tang, va chạm
TrựcTrực Mãnnghĩa chữ: đầy
Nhị thập bát túCơ Thuỷ BáoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 2014, 2026, 2038, 2050

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 5/11/2059 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.

Nên làm

  • Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
  • Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng

Nên tránh

  • Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
  • Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
  • Bạch Hổ: Kỵ mai táng
  • Long Thần Hành: Kỵ đi thuyền
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Xúc Thủy Long: Qua sông, đi thuyền, bắt cá
Đủ 4 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • U Vi Tinh Tốt mọi việc
  • Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Bạch Hổ Kỵ mai táng
  • Long Thần Hành Kỵ đi thuyền
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Xúc Thủy Long Qua sông, đi thuyền, bắt cá

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Ngọ (sinh 2002).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/11/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 05/11/2059 dương lịch là mùng 1 tháng 10 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Bính Tý, tháng Ất Hợi, tiết Sương giáng.

Ngày 5/11/2059 tốt hay xấu?

Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Mãn, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng.

Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2059 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 5/11/2059 xung tuổi nào?

Ngày Bính Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Nhâm Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.