Giờ và hướng xuất hành đầu năm Đinh Mùi 2027
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
Theo cách tính phổ biến ở Việt Nam, sáng mùng 1 Tết Đinh Mùi (thứ Bảy 6/2/2027) nên xuất hành giờ Thìn (7–9 giờ) hoặc Tỵ (9–11 giờ), đi về hướng Tây Nam đón Hỷ thần hoặc hướng Đông đón Tài thần. Mùng 2 hướng Nam hoặc Đông, giờ Thìn; mùng 3 hướng Đông Nam hoặc Bắc, giờ Mão hay Ngọ.
🗓️Xem ngày tốt xấuMột ngày bất kỳ: hoàng đạo, trực, nhị thập bát tú, giờ tốt, việc nên tránh.✨ Dùng thử
Xuất hành đầu năm là tục gì
Xuất hành là lần ra khỏi nhà đầu tiên của năm mới với chủ ý: đi lễ chùa, đi hái lộc, đi chúc Tết người trên. Người xưa chọn giờ tốt và đi về hướng có "thần lành" của ngày, mong cả năm đi đâu cũng thuận. Phan Kế Bính trong Việt Nam Phong Tục ghi tục sáng đầu năm xem lịch chọn giờ, chọn hướng rồi mới ra cửa. Nếp quen ở nhiều làng là đi một đoạn về hướng ấy trước, sau đó mới đến nơi định đến.
Hai hướng hay được nhắc nhất là Hỷ thần (thần vui mừng) và Tài thần (thần tiền của). Cả hai đổi theo can của ngày, nên mỗi ngày Tết một hướng khác.
Ba ngày Tết 2027 tóm tắt
Tính bằng bộ lịch của site và công cụ xem ngày của hệ vatpham, rồi đối chiếu tay theo quy tắc chi ngày; hai cách khớp nhau.
| Mùng 1 | Mùng 2 | Mùng 3 | |
|---|---|---|---|
| Dương lịch | Thứ Bảy 6/2/2027 | Chủ nhật 7/2/2027 | Thứ Hai 8/2/2027 |
| Can chi ngày | Bính Thìn | Đinh Tỵ | Mậu Ngọ |
| Thần trực ngày | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Kim Đường (hoàng đạo) | Bạch Hổ (hắc đạo) |
| Trực | Mãn | Bình | Định |
| Hỷ thần | Tây Nam | Nam | Đông Nam |
| Tài thần | Đông | Đông | Bắc |
| Tuổi xung ngày | Tuất | Hợi | Tý |
Năm nay không có ngày 30 Tết: tháng Chạp năm Bính Ngọ chỉ có 29 ngày, giao thừa là đêm thứ Sáu 5/2 sang thứ Bảy 6/2/2027.
Giờ hoàng đạo ba ngày Tết
Mỗi ngày có sáu giờ hoàng đạo, đổi theo chi của ngày. Can của giờ ghi kèm để ai cần đối chiếu lá số.
Mùng 1 — Bính Thìn (6/2/2027)
| Giờ | Khoảng | Sao |
|---|---|---|
| Canh Dần | 3 – 5 giờ | Tư Mệnh |
| Nhâm Thìn | 7 – 9 giờ | Thanh Long |
| Quý Tỵ | 9 – 11 giờ | Minh Đường |
| Bính Thân | 15 – 17 giờ | Kim Quỹ |
| Đinh Dậu | 17 – 19 giờ | Kim Đường |
| Kỷ Hợi | 21 – 23 giờ | Ngọc Đường |
Mùng 2 — Đinh Tỵ (7/2/2027)
| Giờ | Khoảng | Sao |
|---|---|---|
| Tân Sửu | 1 – 3 giờ | Ngọc Đường |
| Giáp Thìn | 7 – 9 giờ | Tư Mệnh |
| Bính Ngọ | 11 – 13 giờ | Thanh Long |
| Đinh Mùi | 13 – 15 giờ | Minh Đường |
| Canh Tuất | 19 – 21 giờ | Kim Quỹ |
| Tân Hợi | 21 – 23 giờ | Kim Đường |
Mùng 3 — Mậu Ngọ (8/2/2027)
| Giờ | Khoảng | Sao |
|---|---|---|
| Nhâm Tý | 23 – 1 giờ | Kim Quỹ |
| Quý Sửu | 1 – 3 giờ | Kim Đường |
| Ất Mão | 5 – 7 giờ | Ngọc Đường |
| Mậu Ngọ | 11 – 13 giờ | Tư Mệnh |
| Canh Thân | 15 – 17 giờ | Thanh Long |
| Tân Dậu | 17 – 19 giờ | Minh Đường |
Để ý: buổi sáng mùng 2 chỉ có một khung hoàng đạo là 7–9 giờ (giờ Tỵ ngày này là Câu Trận, hắc đạo). Mùng 3 thì khung sáng sớm là 5–7 giờ, muộn hơn phải đợi đến trưa 11–13 giờ. Cách tính giờ hoàng đạo theo chi ngày được giải ở bài giờ hoàng đạo.
Hỷ thần, Tài thần tính thế nào
Hỷ thần đi theo can ngày bằng một quy tắc gọn mà lịch Việt và lịch Hoa đều giống nhau: ngày Giáp, Kỷ ở Đông Bắc; Ất, Canh ở Tây Bắc; Bính, Tân ở Tây Nam; Đinh, Nhâm ở chính Nam; Mậu, Quý ở Đông Nam. Ba ngày Tết năm nay là Bính, Đinh, Mậu nên Hỷ thần lần lượt ở Tây Nam, Nam, Đông Nam.
Tài thần thì khác: các lịch không thống nhất. Lịch Việt phổ biến (cũng là bảng công cụ của hệ chúng tôi dùng) ghi: Giáp, Ất ở Đông Nam; Bính, Đinh ở chính Đông; Mậu ở Bắc; Kỷ ở Nam; Canh, Tân ở Tây Nam; Nhâm ở Tây; Quý ở Tây Bắc. Một số lịch in theo bản người Hoa cho Tài thần những hướng khác. Vì vậy nếu thấy hai cuốn lịch ghi hai hướng Tài thần khác nhau cho cùng một ngày, đó không phải lỗi in — đó là hai truyền bản.
Hướng tính từ chính ngôi nhà mình ở. Tục cũ là ra cửa rồi đi một đoạn về hướng ấy, chẳng hạn đến ngôi chùa, đình hay nhà người thân nằm về phía đó, rồi mới đi tiếp nơi khác.
Những lớp khác trong lịch, và vì sao chúng "cãi nhau"
Sách chọn ngày dân gian Việt Nam còn chép thêm vài phép xuất hành riêng, đôi khi cho kết quả trái với bảng trên:
- Phép theo tháng: tháng Giêng chỉ ưu tiên ngày Tý và ngày Ngọ để xuất hành. Theo phép này, trong ba ngày Tết chỉ mùng 3 (Mậu Ngọ) hợp — trong khi mùng 3 lại là ngày hắc đạo.
- Phép kiêng hướng theo số ngày: mùng 1 mỗi tháng kỵ đi về chính Tây. Năm nay mùng 1 không có hướng tốt nào ở chính Tây nên không vướng.
- Giờ theo Lý Thuần Phong (Đại An, Tốc Hỷ, Lưu Niên, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong) là một hệ đếm khác hẳn, nhiều lịch in song song với giờ hoàng đạo. Chúng tôi không gộp hai hệ trong bài này; hệ ấy có bài riêng ở giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong.
Các lớp này hình thành ở những thời và những sách khác nhau, rồi được in chung trên một tờ lịch. Gặp chỗ trái nhau, người làm nghề thường lấy giờ hoàng đạo và hướng Hỷ thần làm chính, các phép còn lại để tham khảo.
Sách cổ nói gì
Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — bộ sách tổng hợp phép chọn ngày, chọn phương do triều Thanh cho biên soạn — có mục Hỷ thần theo can ngày với quy tắc như trên, và hệ mười hai thần trực giờ: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức (lịch Việt gọi Kim Đường hay Bảo Quang), Ngọc Đường, Tư Mệnh là sáu thần hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận là sáu thần hắc đạo. Đại ý sách coi các thần này là để chọn lúc làm việc, không phải để xét số phận người.
Việt Nam Phong Tục của Phan Kế Bính thì ghi tục xuất hành đầu năm như một nếp chung của mọi tầng lớp thời ông, đi kèm tục hái lộc, lễ chùa.
Bình: sách Hoa cho công thức, lịch Việt biến công thức ấy thành thói quen ngày Tết. Giữ được thói quen mà không biến nó thành nỗi lo là cách dùng hợp nhất.
Đọc cho đúng mức
Giờ hoàng đạo và hướng Hỷ thần là phép chọn thời điểm, áp chung cho mọi người. Nó không xét tuổi riêng từng người (trừ phần tuổi xung ngày), cũng không nói gì về việc bạn sẽ làm trong năm. Đi đúng giờ, đúng hướng là một cách mở năm mới có chủ ý; đi giờ khác vì phải trực Tết, vì đường đông, vì con nhỏ ngủ dậy muộn cũng không phải là "phạm".
Điều nên giữ nhất từ tục này lại là phần giản dị: ra khỏi nhà với tâm thế thong thả, đến thăm người nên thăm, đi lễ nơi mình thấy an. Bức tranh chung của năm Đinh Mùi ở bài tử vi năm 2027; chọn người đến nhà đầu năm ở bài xông đất Tết 2027.
Việc nên làm
- Sáng mùng 1: nếu đi lễ chùa, chọn ngôi chùa nằm về phía Tây Nam hoặc phía Đông so với nhà, khởi hành giờ Thìn (7–9 giờ) hoặc Tỵ (9–11 giờ).
- Mùng 2: khởi hành 7–9 giờ, hướng Nam hoặc Đông.
- Mùng 3: đi sớm 5–7 giờ, hoặc đợi 11–13 giờ; hướng Đông Nam hoặc Bắc.
- Người tuổi Tuất, Hợi, Tý nếu kỹ tính thì lần lượt tránh chọn mùng 1, mùng 2, mùng 3 cho chuyến xuất hành chính.
- Ngày Tết đường đông: chọn giờ hoàng đạo sớm để vừa hợp tục vừa đỡ kẹt xe.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — mục Hỷ thần theo can ngày, hệ mười hai thần giờ hoàng đạo, hắc đạo (đại ý).
- Phan Kế Bính — Việt Nam Phong Tục, mục Tết Nguyên Đán (đại ý về tục xuất hành).
- Sách chọn ngày dân gian Việt Nam, mục Xuất hành (phép theo tháng, kiêng hướng theo số ngày) — theo dữ liệu công cụ chọn ngày của hệ vatpham.
- Can chi ngày, giờ, trực, thần trực ngày, Hỷ thần, Tài thần: tính bằng bộ lịch của aihuyenhoc.com và công cụ xem ngày của hệ vatpham, đối chiếu tay.
Câu hỏi thường gặp
Mùng 1 Tết 2027 xuất hành giờ nào?
Mùng 1 (6/2/2027, ngày Bính Thìn) có giờ hoàng đạo Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ). Buổi sáng tiện nhất là 7–9 giờ và 9–11 giờ.
Mùng 1 Tết 2027 xuất hành hướng nào?
Hướng Tây Nam để đón Hỷ thần hoặc hướng Đông để đón Tài thần, tính từ nhà mình. Hướng Tài thần có lịch ghi khác, còn hướng Hỷ thần thì các lịch đều thống nhất.
Xuất hành sau giao thừa có được không?
Được; nhiều người đi lễ chùa ngay sau giao thừa. Theo bảng, giờ Tý của ngày mùng 1 năm nay là giờ hắc đạo (Thiên Lao), nên ai muốn trọn cả giờ thì đợi sáng.
Mùng 3 là ngày hắc đạo, có nên đi xa không?
Mùng 3 (Mậu Ngọ) là ngày Bạch Hổ hắc đạo nhưng lại hợp phép xuất hành tháng Giêng theo ngày Tý, Ngọ. Hai phép trái nhau; nếu phải đi, chọn giờ hoàng đạo 5–7 giờ hoặc 11–13 giờ và đi hướng Đông Nam.
Có cần xuất hành nếu Tết ở nhà?
Không bắt buộc. Xuất hành là tục mở năm mới, không phải nghi lễ phải làm; nhiều gia đình chỉ ra cửa đi một vòng gần nhà đúng giờ đẹp rồi về.
Nguồn tham khảo: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — mục Hỷ thần, mười hai thần giờ hoàng đạo, hắc đạo · Việt Nam Phong Tục — Phan Kế Bính — mục Tết Nguyên Đán · Sách chọn ngày dân gian Việt Nam — mục Xuất hành