Ngày khai trương đầu năm 2027: chọn theo tuổi chủ và loại hình
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc
Trong tháng Giêng Đinh Mùi 2027, hai ngày hội đủ tiêu chí khai trương theo cách tính phổ biến ở Việt Nam là mùng 9 (Chủ nhật 14/2) và 21 (thứ Sáu 26/2): đều là ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Khai, có trong bảng ngày tốt khai trương và không dính ngày kiêng. Ngày 19 (thứ Tư 24/2) trông đẹp ở ba lớp đầu nhưng là ngày Thọ Tử, nên bị loại. Chủ tuổi Ngọ tránh cả mùng 9 lẫn 21.
🎯Chọn ngày theo việcCưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương — lọc ngày hợp tuổi trong khoảng bạn chọn.✨ Dùng thử
Bốn lớp xét một ngày khai trương
Một ngày được coi là đẹp để mở hàng khi đi qua bốn lớp, từ chung đến riêng:
- Ngày có trong bảng khai trương. Sách chọn ngày dân gian liệt kê 26 ngày can chi hợp việc khai trương, mở kho, nhập kho — trong tháng Giêng 2027 có 17 ngày như vậy.
- Thần trực ngày là hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh).
- Trực hợp việc. Bảng ngày khai trương dặn chọn trực Mãn, Thành, Khai; trực Bình được coi là tốt với mọi việc. Trực Chấp, Phá, Nguy, Bế thường được tránh cho việc mở hàng. Nghĩa của mười hai trực ở bài thập nhị trực.
- Không xung tuổi chủ, và tránh các ngày kiêng dân gian (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công kỵ nhật). Năm Mùi còn có ngày Tuế Phá là các ngày Sửu — ngày có chi đối xung với năm. Mức tin của các ngày kiêng dân gian được bàn ở bài ngày Tam Nương.
Hiếm ngày nào qua đủ bốn lớp. Đó là lý do tháng Giêng năm nay chỉ có hai ngày "trọn".
Bảng 30 ngày tháng Giêng năm 2027
Tính bằng bộ lịch của site và công cụ chọn ngày của hệ vatpham (can chi ngày, trực, thần trực ngày), rồi đối chiếu tay theo quy tắc chi ngày và tiết khí. Trực đổi tiết ở Lập Xuân (4/2) và Kinh Trập (6/3), nên hai ngày 5/3 và 6/3 cùng trực Chấp — đó là quy tắc "trùng trực" khi sang tiết, không phải lỗi bảng.
| Dương lịch | Âm | Can chi | Thần trực ngày | Trực | Có trong bảng khai trương | Lưu ý dân gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy 6/2 | 1/1 | Bính Thìn | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Mãn | — | — |
| Chủ nhật 7/2 | 2/1 | Đinh Tỵ | Kim Đường (hoàng đạo) | Bình | — | Sát Chủ |
| Thứ hai 8/2 | 3/1 | Mậu Ngọ | Bạch Hổ (hắc đạo) | Định | — | Tam Nương |
| Thứ ba 9/2 | 4/1 | Kỷ Mùi | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Chấp | có | — |
| Thứ tư 10/2 | 5/1 | Canh Thân | Thiên Lao (hắc đạo) | Phá | có | Nguyệt Kỵ |
| Thứ năm 11/2 | 6/1 | Tân Dậu | Nguyên Vũ (hắc đạo) | Nguy | có | — |
| Thứ sáu 12/2 | 7/1 | Nhâm Tuất | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Thành | — | Tam Nương, Thọ Tử, Trường Đoản Tinh |
| Thứ bảy 13/2 | 8/1 | Quý Hợi | Câu Trận (hắc đạo) | Thu | — | — |
| Chủ nhật 14/2 | 9/1 | Giáp Tý | Thanh Long (hoàng đạo) | Khai | có | — |
| Thứ hai 15/2 | 10/1 | Ất Sửu | Minh Đường (hoàng đạo) | Bế | có | Tuế Phá |
| Thứ ba 16/2 | 11/1 | Bính Dần | Thiên Hình (hắc đạo) | Kiến | có | — |
| Thứ tư 17/2 | 12/1 | Đinh Mão | Chu Tước (hắc đạo) | Trừ | — | — |
| Thứ năm 18/2 | 13/1 | Mậu Thìn | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Mãn | — | Tam Nương, Dương Công kỵ |
| Thứ sáu 19/2 | 14/1 | Kỷ Tỵ | Kim Đường (hoàng đạo) | Bình | có | Nguyệt Kỵ, Sát Chủ |
| Thứ bảy 20/2 | 15/1 | Canh Ngọ | Bạch Hổ (hắc đạo) | Định | có | — |
| Chủ nhật 21/2 | 16/1 | Tân Mùi | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Chấp | có | — |
| Thứ hai 22/2 | 17/1 | Nhâm Thân | Thiên Lao (hắc đạo) | Phá | — | — |
| Thứ ba 23/2 | 18/1 | Quý Dậu | Nguyên Vũ (hắc đạo) | Nguy | — | Tam Nương |
| Thứ tư 24/2 | 19/1 | Giáp Tuất | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Thành | có | Thọ Tử |
| Thứ năm 25/2 | 20/1 | Ất Hợi | Câu Trận (hắc đạo) | Thu | có | — |
| Thứ sáu 26/2 | 21/1 | Bính Tý | Thanh Long (hoàng đạo) | Khai | có | Trường Đoản Tinh |
| Thứ bảy 27/2 | 22/1 | Đinh Sửu | Minh Đường (hoàng đạo) | Bế | có | Tam Nương, Tuế Phá |
| Chủ nhật 28/2 | 23/1 | Mậu Dần | Thiên Hình (hắc đạo) | Kiến | — | Nguyệt Kỵ |
| Thứ hai 1/3 | 24/1 | Kỷ Mão | Chu Tước (hắc đạo) | Trừ | có | — |
| Thứ ba 2/3 | 25/1 | Canh Thìn | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Mãn | — | — |
| Thứ tư 3/3 | 26/1 | Tân Tỵ | Kim Đường (hoàng đạo) | Bình | — | Sát Chủ |
| Thứ năm 4/3 | 27/1 | Nhâm Ngọ | Bạch Hổ (hắc đạo) | Định | có | Tam Nương |
| Thứ sáu 5/3 | 28/1 | Quý Mùi | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Chấp | có | — |
| Thứ bảy 6/3 | 29/1 | Giáp Thân | Thiên Lao (hắc đạo) | Chấp | có | — |
| Chủ nhật 7/3 | 30/1 | Ất Dậu | Nguyên Vũ (hắc đạo) | Phá | — | — |
Hai ngày đẹp nhất và giờ mở cửa
| Ngày | Vì sao đẹp | Giờ hoàng đạo ban ngày | Tuổi chủ nên tránh |
|---|---|---|---|
| Mùng 9 — Chủ nhật 14/2/2027, Giáp Tý | Thanh Long hoàng đạo, trực Khai, có trong bảng khai trương | 5–7 giờ, 11–13 giờ, 15–17 giờ, 17–19 giờ | Ngọ |
| 21 tháng Giêng — thứ Sáu 26/2/2027, Bính Tý | Thanh Long hoàng đạo, trực Khai, có trong bảng khai trương | 5–7 giờ, 11–13 giờ, 15–17 giờ, 17–19 giờ | Ngọ |
Cả hai đều là ngày Tý nên giờ đẹp buổi sáng là sớm 5–7 giờ hoặc phải đợi trưa 11–13 giờ. Ngày 19 tháng Giêng (24/2, Giáp Tuất) qua đủ ba lớp đầu (Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, có trong bảng) lại có giờ đẹp 7–11 giờ, nhưng đó là ngày Thọ Tử, thứ ngày kiêng mà bài xem ngày khai trương cũng gạch khi lọc cả năm, nên không đưa vào đây. Riêng 21 tháng Giêng là ngày Trường Đoản Tinh — sách kiêng ngày này cho việc ký giao kèo, không kiêng cho việc mở cửa hàng; nếu khai trương kèm ký hợp đồng lớn thì nên tách việc ký sang ngày khác.
Ngày dự phòng, nếu hai ngày trên vướng tuổi hay vướng lịch: 25 tháng Giêng (2/3, Canh Thìn, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Mãn). Ngày này không có tên trong bảng khai trương nhưng qua được ba lớp còn lại. Mùng 2 (7/2) và 26 (3/3) cũng hoàng đạo, trực Bình, nhưng dính Sát Chủ nên không dùng làm dự phòng.
Chọn theo loại hình: mở hàng, khai trương mới hay ký kết
Khai xuân — mở lại cửa hàng đã có. Khách quen đi chợ đầu năm từ mùng 4, mùng 5, nên nhiều nhà không đợi được đến mùng 9. Ba ngày quen mở hàng sau Tết đều vướng: mùng 4 (9/2) có trong bảng, hoàng đạo nhưng trực Chấp; mùng 6 (11/2) có trong bảng nhưng hắc đạo, trực Nguy; mùng 8 (13/2) hắc đạo, trực Thu. Nhà nào cần mở sớm thường chọn mùng 4: có trong bảng, hoàng đạo, không dính ngày kiêng dân gian, chỉ vướng trực Chấp (và xung tuổi Sửu). Rồi để mùng 9 làm lễ chính nếu muốn.
Khai trương cửa hàng mới. Không có khách quen đang chờ nên có thể chờ ngày trọn: mùng 9 (14/2) hoặc 21 tháng Giêng (26/2), cả hai trực Khai, đúng nghĩa "mở ra". Nếu khai trương kèm ký hợp đồng thì nghiêng về mùng 9, vì 21 là ngày Trường Đoản Tinh. Chủ tuổi Ngọ thì lấy ngày dự phòng 25 tháng Giêng (2/3).
Ký hợp đồng, mở phiên giao dịch đầu năm. Đây là chỗ thú vị: sách chọn ngày có một bảng riêng cho việc lập khế ước, và dặn chọn trực Chấp hoặc Thành — đúng loại trực bị tránh khi mở hàng. Trong tháng Giêng 2027, ba ngày có trong bảng khế ước, hoàng đạo Ngọc Đường, trực Chấp là mùng 4 (9/2, Kỷ Mùi), 16 (21/2, Tân Mùi), 28 (5/3, Quý Mùi). Cùng một ngày mùng 4, xét việc mở hàng thì kém, xét việc ký kết lại đẹp.
Vía Thần Tài mùng 10 và rằm tháng Giêng
Mùng 10 tháng Giêng (thứ Hai 15/2/2027) là ngày vía Thần Tài, nhiều nhà kinh doanh mở hàng hoặc làm lễ ngày này. Theo lịch năm nay, mùng 10 là ngày Ất Sửu: hoàng đạo (Minh Đường) và có trong bảng khai trương, nhưng trực Bế và là ngày Tuế Phá của năm Mùi. Ai giữ tục vía Thần Tài thì vẫn làm lễ được — đó là ngày lễ theo tín ngưỡng, không phải ngày chọn theo lịch — còn ai đang chọn ngày khai trương theo lịch thì nên tránh.
Rằm tháng Giêng (thứ Bảy 20/2/2027) là ngày Canh Ngọ, có trong bảng khai trương nhưng là ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Định. Câu hỏi "mở hàng trước hay sau rằm" thực ra không có quy tắc trong sách; nếp dân gian là mở trước rằm để cả tháng Giêng có hàng có khách, còn nhà khai trương mới thì chọn theo ngày đẹp, trước hay sau rằm đều được.
Chủ nhà tuổi nào tránh ngày nào
Chỉ cần nhớ một điều: ngày có chi đối xung với tuổi chủ thì tránh. Áp vào các ngày nêu trên:
| Tuổi chủ | Tránh các ngày |
|---|---|
| Ngọ | mùng 9 (14/2), 21 (26/2) |
| Tuất | 25 (2/3) |
| Sửu | mùng 4 (9/2), 16 (21/2), 28 (5/3) — các ngày Mùi |
| Các tuổi còn lại | không vướng ngày nào trong các ngày đã nêu |
Nhiều nhà xét tuổi người đứng tên giấy phép kinh doanh; nhà làm ăn chung thì xét tuổi người góp vốn chính. Trùng xung thì có thể nhờ người hợp tuổi đứng ra mở cửa, đón khách đầu tiên — cùng một tinh thần với tục mượn tuổi khi làm nhà. Cách xét ngày hợp tuổi chi tiết ở bài ngày tốt hợp tuổi.
Sách cổ nói gì
Trong hoàng lịch người Hoa, việc mở hàng có tên riêng là khai thị, việc ký kết gọi là lập khoán giao dịch — hai mục tách bạch, mỗi mục một bộ ngày nên dùng và nên kỵ. Hiệp Kỷ Biện Phương Thư tổng hợp các phép ấy cùng hệ thập nhị trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế). Đại ý: mỗi trực hợp một loại việc — trực Khai hợp mở đầu, trực Thành hợp hoàn tất, trực Chấp hợp giữ lại, ràng buộc — nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà không hợp việc kia.
Sách chọn ngày dân gian Việt Nam giữ lại đúng sự tách bạch ấy: một bảng cho khai trương, mở kho; một bảng khác cho lập khế ước, kèm lời dặn kiêng ngày Trường Đoản Tinh (tháng Giêng là mùng 7 và 21).
Bình: bài học lớn nhất từ sách cổ không phải danh sách ngày, mà là cách nghĩ "việc gì, ngày ấy" — không có ngày tốt chung cho mọi việc.
Đọc cho đúng mức
Chọn ngày giúp việc khai trương có một khởi đầu chủ ý và một lý do để cả nhà, cả nhóm cùng chuẩn bị cho một mốc. Nó không thay được những thứ quyết định một cửa hàng: hàng hoá, giá, vị trí, cách phục vụ, dòng tiền. Một ngày "trọn bốn lớp" mà khai trương lúc hàng chưa đủ, nhân viên chưa quen việc thì cũng không giúp gì.
Các lịch cũng không thống nhất ở từng chi tiết: có lịch không xét Tuế Phá, có lịch không xét Trường Đoản Tinh, bảng ngày khai trương mỗi sách liệt kê vài ngày khác nhau. Bảng trong bài theo một hệ dữ liệu nhất quán, và chúng tôi ghi rõ từng tiêu chí để bạn tự cân. Bức tranh chung của năm Đinh Mùi ở bài tử vi năm 2027; cách chọn ngày khai trương cho các tháng khác ở bài xem ngày khai trương.
Việc nên làm
- Quyết định trước loại việc: mở lại hàng, khai trương mới hay ký kết — mỗi loại một bộ ngày.
- Lấy hai ngày đẹp nhất và ngày dự phòng, gạch ngày xung tuổi chủ, rồi xem ngày nào khớp với lịch nhập hàng, lịch nhân viên.
- Chọn giờ hoàng đạo đầu tiên phù hợp với giờ mở cửa thực tế, không cần thức dậy quá sớm chỉ vì giờ.
- Nếu ký hợp đồng lớn đầu năm, tách sang mùng 4, 16 hoặc 28 tháng Giêng.
- Dồn phần chuẩn bị thật vào hàng hoá, giá niêm yết rõ ràng và một vài ưu đãi đầu năm cho khách quen.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — các mục khai thị, lập khoán giao dịch và thập nhị trực (đại ý).
- Sách chọn ngày dân gian Việt Nam — bảng 26 ngày tốt khai trương, mở kho; bảng ngày lập khế ước và ngày Trường Đoản Tinh — theo dữ liệu công cụ chọn ngày của hệ vatpham.
- Can chi ngày, trực, thần trực ngày, giờ hoàng đạo tháng Giêng 2027: tính bằng bộ lịch của aihuyenhoc.com và công cụ chọn ngày của hệ vatpham, đối chiếu tay.
Câu hỏi thường gặp
Ngày nào đẹp nhất để khai trương tháng Giêng 2027?
Mùng 9 (14/2) và 21 tháng Giêng (26/2/2027) — đều Thanh Long hoàng đạo, trực Khai, có trong bảng ngày khai trương, không dính ngày kiêng. Chủ tuổi Ngọ tránh cả hai, dùng ngày dự phòng 25 tháng Giêng (2/3).
Mở hàng mùng 4 Tết 2027 có được không?
Mùng 4 (9/2, Kỷ Mùi) là ngày hoàng đạo, có trong bảng khai trương nhưng trực Chấp, vốn được tránh cho việc mở hàng. Nhiều nhà cần mở sớm vẫn chọn ngày này; còn để ký kết thì mùng 4 lại là ngày đẹp.
Khai trương ngày vía Thần Tài mùng 10 tháng Giêng 2027 có tốt không?
Mùng 10 năm nay (15/2, Ất Sửu) là ngày hoàng đạo nhưng trực Bế và là ngày Tuế Phá của năm Mùi. Làm lễ vía Thần Tài theo tín ngưỡng thì vẫn được; nếu chọn ngày khai trương theo lịch thì nên tránh.
Khai trương ngày 19 tháng Giêng 2027 có được không?
Ngày Giáp Tuất 24/2/2027 là Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, có trong bảng khai trương, giờ đẹp buổi sáng 7–11 giờ. Nhưng đây là ngày Thọ Tử, loại ngày kiêng mà sách chọn ngày dặn tránh cho mọi việc, nên không xếp vào ngày khai trương đẹp. Chọn mùng 9 (14/2) hoặc 21 (26/2) thay thế.
Nên khai trương trước hay sau rằm tháng Giêng?
Sách chọn ngày không có quy tắc về chuyện này. Nếp dân gian là mở hàng trước rằm; còn khai trương cửa hàng mới thì cứ theo ngày đẹp và sự sẵn sàng của cửa hàng.
Nguồn tham khảo: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — mục khai thị, lập khoán giao dịch, thập nhị trực · Sách chọn ngày dân gian Việt Nam — mục Khai trương, mở kho và mục Lập khế ước