Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Thìn 1940, giờ Mão ngày 21 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Mão (5h–7h) ngày 21 tháng 12 năm Canh Thìn — dương lịch 18/1/1941 — có Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Vượng) và Thiên Tướng (Vượng); Thân cư Thiên Di (Thìn). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý105
Phúc Đức
Thất Sát (M)
Thiên DiêuThiên YThiên Quý
Mộ63
Kỷ Sửu95
Điền Trạch
Vô chính diệu
Đường PhùLinh TinhThiên ĐứcQuả TúPhá Toái
Tử43
Mậu Dần85
Quan Lộc
Liêm Trinh (V)
Thiên ViệtThiên TrùĐịa KiếpThiên NguyệtÂn QuangThiên MãThiên KhốcThiên Tài
Bệnh57
Kỷ Mão75
Nô Bộc
Vô chính diệu
Tả PhùBát ToạThiên Thương
Suy63
Canh Thìn65
Thiên Di · Thân
Phá Quân (Đ)
Quốc ẤnLưu HàÂm SátHoa CáiThiên La
Đế Vượng48
Tân Tỵ55
Tật Ách
Thiên Đồng (Đ) Kỵ
Phong CáoKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô ThầnThiên Sứ
Lâm Quan38
Nhâm Ngọ45
Tài Bạch
Vũ Khúc (V) Quyền
Thiên Phủ (M)
Thiên KhôiThiên PhúcĐịa GiảiPhượng CácGiải Thần
Quan Đới · Triệt63
Quý Mùi35
Tử Tức
Thái Dương (Đ) Lộc
Thái Âm (Đ) Khoa
Đà LaVăn XươngVăn KhúcThiên Giải
Mộc Dục · Triệt62
Giáp Thân25
Phu Thê
Tham Lang (Đ)
Lộc TồnĐịa KhôngThiên HìnhLong TrìThiên ThọĐẩu Quân
Tràng Sinh · Tuần47
Ất Dậu15
Huynh Đệ
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M)
Kình DươngThai PhụĐào HoaNguyệt Đức
Dưỡng · Tuần57
Bính Tuất5
Mệnh
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên HưĐịa Võng
Thai65
Đinh Hợi115
Phụ Mẫu
Thiên Lương (H)
Thiên QuanHoả TinhHữu BậtThiên VuTam ThaiHồng Loan
Tuyệt42
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch18/1/1941 · giờ Mão
Âm lịch21/12 · Canh Thìn
Tháng · ngày · giờKỷ Sửu · Bính Dần · Tân Mão
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhBạch Lạp Kim
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 88 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Tuất)

65/100

Chính tinh: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thiên Hư, Địa Võng

Tử Vi

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›

Thiên Tướng

Thiên Tướng là sao Nam Đẩu, hành Thuỷ, Toàn Thư nói sao này "hoá khí vi Ấn" — khí của nó hoá thành cái ấn.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy đang dùng, Thiên Tướng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý, Ngọ, Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi, Tỵ, Hợi — tức sáng ở mười trên mười hai địa chi, ít chính tinh nào "dễ sống" như vậy. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ấn gặp tài tinh. Người thực tế, giỏi giữ tiền và giữ lời, hợp nghề tài chính, quản trị.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Mệnh: người giữ ấn, trọng lẽ phải và nếp chỉn chu ›
Cung Thân cư Thiên Di

Cung Thiên Di · Thân (Canh Thìn)

48/100

Chính tinh: Phá Quân (Đắc) · Quốc Ấn, Lưu Hà, Âm Sát, Hoa Cái, Thiên La

Phá Quân và Thiên Tướng luôn đứng đối diện nhau trên lá số, nên Phá Quân ở Thiên Di thì Mệnh luôn là Thiên Tướng — một mình, hoặc cùng Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh. Đây là thế "trong điềm, ngoài động".

Thiên Di có Phá Quân sáng khi đóng ở một trong sáu chi: Tý, Ngọ là miếu; Sửu, Mùi là vượng; Thìn, Tuất là đắc. Thiên Di ở Tý hoặc Ngọ: Phá Quân độc thủ, sáng miếu — chính là cách *Anh tinh nhập miếu*, chỉ khác là nằm ở cung đối, chiếu thẳng vào Mệnh Liêm Trinh – Thiên Tướng (cả hai ở Tý Ngọ đều vượng).

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Thiên Di: ra ngoài gặp biến động, hợp đi xa và nhận việc rối ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Mậu Tý)

63/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Quý

Phúc Đức có Thất Sát nên đọc hai lớp. Lớp dòng họ theo quan niệm cũ: trong họ thường có người đi lính, đi xa lập nghiệp, làm nghề cứng; họ hàng sống phân tán, mỗi nhánh tự lo, ít trông vào gia sản chung.

Bảng phái Việt cho Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân, vượng ở Tỵ, Hợi, đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ, Dần, Thân: ý chí mạnh, gặp khó không nản; dòng họ có người làm nên nhờ tự lực, đời sau học được nếp tự đứng. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — tâm có chủ kiến, ít bị người khác lay; người này tìm thấy bình yên trong việc được làm chủ thời gian của mình. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — tự giữ kỷ luật tinh thần khá tốt, sống có lịch, có thói quen.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Phúc Đức: tâm luôn ở thế trực chiến, phúc nằm ở cái kho đối diện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Kỷ Mão)

63/100

Chính tinh: vô chính diệu · Tả Phù, Bát Toạ, Thiên Thương

Cung Nô Bộc — sách mới gọi là Giao Hữu — không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Huynh Đệ đối diện. Đọc ngược với trường hợp Huynh Đệ trống: ở đây bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên mang màu sắc của anh chị em ruột.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Nô Bộc: bạn bè mượn bóng anh em, vòng quan hệ tự mình chọn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Tân Tỵ)

38/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Phong Cáo, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần, Thiên Sứ

Thiên Đồng ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc nhẹ: ốm đau có, nhưng hay gặp thầy gặp thuốc, hồi phục được. Chỗ cần giữ thường đến từ tính cách hơn là từ thể chất — người Thiên Đồng ham ăn ngon, ngại vận động, nên cân nặng và đường huyết là thứ nên theo dõi từ sớm.

Tật Ách ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: như cách cục trên; tuổi già khá khoẻ. - Tý — Đồng Âm: cơ thể mềm, dễ tăng cân khi ít vận động; giữ ấm mùa lạnh. - Mão — đối Thái Âm miếu: nhịp ngủ tốt thì mọi thứ tốt. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: ít bệnh lớn, chủ yếu mệt do ăn uống thất thường.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Tật Ách: sao giải ở cung bệnh, giữ cân nặng và nhịp ăn ngủ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Mão ngày 21 tháng 12 năm Canh Thìn có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Vượng) và Thiên Tướng (Vượng). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Mão đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 21 tháng 12 năm Canh Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 18/1/1941 dương lịch — ngày Bính Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Canh Thìn. Giờ Mão ngày này là giờ Tân Mão.

Tuổi Canh Thìn 1940 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Thìn có mệnh nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Thìn rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Tử Tức; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Thái Âm tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung (lấy 6h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.